luxure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự dâm đãng, sự dâm ô: Chỉ trạng thái hoặc hành vi tình dục quá mức, thiếu kiểm soát, thường mang ý nghĩa tiêu cực về mặt đạo đức hoặc tôn giáo, nhấn mạnh vào sự thỏa mãn nhục dục thái quá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La luxure est considérée comme un péché capital dans certaines religions. (Sự dâm đãng được coi là một tội lỗi trọng trong một số tôn giáo.)
- Ce roman décrit la luxure et la décadence de la cour royale. (Cuốn tiểu thuyết này mô tả sự dâm ô và suy đồi của triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans la luxure": sa vào con đường dâm đãng.
- Le personnage principal, corrompu par le pouvoir, tombe peu à peu dans la luxure. (Nhân vật chính, bị tha hóa bởi quyền lực, dần dần sa vào con đường dâm đãng.)
"Les excès de la luxure": những sự thái quá của lòng dâm dục.
- Le sermon mettait en garde contre les excès de la luxure. (Bài thuyết giáo cảnh báo về những sự thái quá của lòng dâm dục.)
Biến thể và từ gần giống
Luxurieux / Luxurieuse (tính từ): dâm đãng, trụy lạc.
- Un regard luxurieux. (Một cái nhìn dâm đãng.)
Luxurier (động từ, cổ, hiếm dùng): sống trong sự dâm đãng, trụy lạc.
Từ đồng nghĩa
- Débauche (danh từ giống cái): sự trác táng, phóng đãng.
- Lubricité (danh từ giống cái): tính dâm dục, sự dâm đãng.
- Volupté (danh từ giống cái): khoái lạc, nhục dục (có thể ít tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Chasteté (danh từ giống cái): sự trinh bạch, sự trong trắng.
- Pureté (danh từ giống cái): sự thanh khiết, sự trong sạch.
Thành ngữ liên quan
"Un repaire de luxure": một sào huyệt của sự dâm ô.
- La police a fermé ce club, un véritable repaire de luxure. (Cảnh sát đã đóng cửa câu lạc bộ đó, một sào huyệt thực sự của sự dâm ô.)
"Les flammes de la luxure": ngọn lửa của lòng dâm dục (cách nói văn chương).
- Il était consumé par les flammes de la luxure. (Anh ta bị thiêu đốt bởi ngọn lửa của lòng dâm dục.)
danh từ giống cái
- sự dâm đãng, sự dâm ô