luxueux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xa hoa, sang trọng: Chỉ những thứ có chất lượng cao, đắt tiền, được làm tỉ mỉ và thường chỉ dành cho người giàu có. Nó thể hiện sự phô trương về sự giàu sang và đẳng cấp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un hôtel luxueux. (Một khách sạn sang trọng.)
- Elle a acheté une voiture luxueuse. (Cô ấy đã mua một chiếc xe hơi xa hoa.)
- Un repas luxueux dans un restaurant étoilé. (Một bữa ăn xa hoa trong một nhà hàng đạt sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vivre dans le luxe": sống trong sự xa hoa (đây là một cụm danh từ sử dụng danh từ "luxe", từ cùng gốc với "luxueux").
- Ils vivent dans le luxe le plus total. (Họ sống trong sự xa hoa tột bậc.)
"un luxe inutile": một sự xa hoa không cần thiết.
- Cette décoration est un luxe inutile. (Sự trang trí này là một sự xa hoa không cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
Luxe (danh từ giống đực): Sự xa hoa, sự sang trọng.
- Le luxe de cette villa est impressionnant. (Sự xa hoa của biệt thự này thật ấn tượng.)
Luxueusement (trạng từ): Một cách xa hoa, sang trọng.
- Ils sont logés luxueusement. (Họ được ở một cách rất sang trọng.)
Luxuriant, e (tính từ): Um tùm, sum suê (chỉ thực vật). LƯU Ý: Từ này dễ nhầm với "luxueux" nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
- Une végétation luxuriante. (Thảm thực vật um tùm.)
Từ đồng nghĩa
- Somptueux/se: Tráng lệ, lộng lẫy.
- Fastueux/se: Xa hoa, phô trương (thường nhấn mạnh vào sự phô trương của cải).
- Riche: Giàu có, phong phú (có thể chỉ sự giàu có nói chung, không chỉ vật chất xa hoa).
Từ trái nghĩa
- Modeste: Khiêm tốn, giản dị.
- Sobre: Giản dị, không cầu kỳ.
- Économique: Tiết kiệm, kinh tế.
Thành ngữ liên quan
"C'est du luxe !": Thật là xa hoa!/Thật là tuyệt vời! (Có thể dùng với nghĩa tích cực hoặc mỉa mai tùy ngữ cảnh).
- Avoir une piscine privée, c'est du luxe ! (Có một bể bơi riêng, thật là xa hoa!)
"Se payer le luxe de faire quelque chose": Cho phép bản thân được làm điều gì đó (thường là tốn kém hoặc không cần thiết).
- Il s'est payé le luxe de critiquer son patron. (Anh ta cho phép mình được chỉ trích ông chủ.)
tính từ
- xa hoa
- Vêtements luxueuxquần áo xa hoa