luxuriance
/lʌg'zjuəriəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự sum sê, sự um tùm: Chỉ sự phát triển dồi dào, tươi tốt, xanh mướt của thực vật.
- Sự phong phú, sự dồi dào: Chỉ sự đa dạng, trù phú, sinh sôi nảy nở mạnh mẽ (của ý tưởng, sáng tạo, văn chương...).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La luxuriance de la forêt tropicale est impressionnante. (Sự um tùm của rừng nhiệt đới thật ấn tượng.)
- On admire la luxuriance des fleurs dans ce jardin. (Người ta chiêm ngưỡng sự sum sê của hoa trong khu vườn này.)
- La luxuriance de son imagination a produit ce roman extraordinaire. (Sự phong phú trong trí tưởng tượng của ông ấy đã tạo ra cuốn tiểu thuyết phi thường này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avec luxuriance": một cách sum sê, một cách phong phú.
- La vigne pousse avec luxuriance sur le versant sud. (Cây nho mọc um tùm trên sườn núi phía nam.)
- "une luxuriance de...": một sự sum sê/phong phú của...
- Une luxuriance de couleurs et de parfums. (Một sự phong phú của màu sắc và hương thơm.)
Biến thể và từ gần giống
- Luxuriant, -e (tính từ): sum sê, um tùm, phong phú.
- Une végétation luxuriante. (Thảm thực vật sum sê.)
- Luxurieusement (trạng từ): một cách xa hoa, tráng lệ (nghĩa khác, liên quan đến "luxe" - sự xa xỉ).
- Exubérance (danh từ giống cái): sự dồi dào, sự tràn đầy sinh lực (gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Exubérance: sự dồi dào, sự tràn trề.
- Abondance: sự dồi dào, sự phong phú.
- Profusion: sự dồi dào, sự tràn ngập.
- Fécondité: sự màu mỡ, sự phong phú (về sáng tạo).
Từ trái nghĩa
- Sobriété: sự giản dị, sự đơn giản.
- Dénuement: sự nghèo nàn, sự thiếu thốn.
- Sécheresse: sự khô cằn, sự cộc lốc.
danh từ giống cái
- sự sum sê, sự um tùm
- La luxuriance du feuillagecành lá sum sê
- sự phong phú
- La luxuriance de la littératuresự phong phú của nền văn học