pauvreté

danh từ giống cái
  1. sự nghèo, sự nghèo khổ
  2. sự nghèo nàn; sự cằn cỗi; sự tồi tàn
  3. (văn học) điều vô vị, điều tầm thường
    • Dire des pauvretés
      nói những điều vô vị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống