luxuriant

/lʌg'zjuəriənt/
tính từ
  1. sum sê, um tùm
    • Végétation luxuriante
      cây cối sum sê
  2. phong phú
    • Imagination luxuriante
      sức tưởng tượng phong phú

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "luxuriant"

luxuriant
La végétation luxuriante pousse près de la rivière.