luxuriate

/lʌg'zjuərieit/
nội động từ
  1. sống sung sướng, sống xa hoa
  2. (+ in, on) hưởng, hưởng thụ, vui hưởng; đắm mình vào; thích, ham
    • to luxuriate in the warm spring sunshine
      tắm mình trong ánh nắng mùa xuân ấm áp
    • to luxuriate in dreams
      chìm đắm trong mộng tưởng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

luxuriate
She luxuriates in a warm bubble bath.