luxuriate
/lʌg'zjuərieit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Sống sung sướng, sống xa hoa: Hành động tận hưởng một cuộc sống đầy đủ, thoải mái và thường là đắt đỏ.
- Hưởng thụ, vui hưởng; đắm mình vào: Hành động tận hưởng một cảm giác, một trải nghiệm hoặc một hoàn cảnh dễ chịu một cách trọn vẹn và say sưa.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- After a long week of work, she loves to luxuriate in a hot bubble bath. (Sau một tuần dài làm việc, cô ấy thích đắm mình trong bồn tắm nước nóng có bọt.)
- The cat luxuriates in the warm spot of sunlight on the carpet. (Con mèo vui hưởng ở vệt nắng ấm áp trên tấm thảm.)
- They luxuriated in the freedom of their summer vacation. (Họ tận hưởng sự tự do trong kỳ nghỉ hè của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to luxuriate in something": Đắm chìm, thả mình hoàn toàn vào một cảm giác hoặc trải nghiệm dễ chịu.
- He luxuriates in the feeling of clean sheets. (Anh ấy đắm mình trong cảm giác của những tấm ga trải giường sạch sẽ.)
- "to luxuriate on something": (Ít phổ biến hơn) Sống xa hoa, sung túc nhờ vào một nguồn lực nào đó.
- The aristocracy luxuriated on the wealth of the land. (Tầng lớp quý tộc sống xa hoa nhờ của cải từ vùng đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Luxury (n): Sự xa xỉ, sang trọng; một thứ gì đó đắt đỏ và không cần thiết nhưng mang lại sự thoải mái, khoái cảm.
- They saved money for a luxury cruise. (Họ tiết kiệm tiền cho một chuyến du thuyền sang trọng.)
- Luxuriant (adj): (Thường dùng cho thực vật) Tươi tốt, sum suê; phát triển mạnh mẽ và dồi dào.
- The luxuriant jungle vegetation. (Thảm thực vật tươi tốt của rừng rậm.)
- Luxurious (adj): Sang trọng, xa xỉ, đem lại sự thoải mái và thú vị cao cấp.
- A luxurious hotel suite. (Một dãy phòng khách sạn sang trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Indulge (in): Nuông chiều bản thân, thỏa mãn (một sở thích, ham muốn).
- Revel (in): Vui thích cực độ, say sưa (trong một hoạt động hoặc cảm giác).
- Bask (in): Tắm mình, đắm mình (thường dùng cho ánh nắng, sự chú ý, hay vinh quang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "luxuriate" thường không đi kèm với các phó từ để tạo thành cụm động từ có nghĩa cố định. Cách dùng chính là "luxuriate in/on something").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "luxuriate").
nội động từ
- sống sung sướng, sống xa hoa
- (+ in, on) hưởng, hưởng thụ, vui hưởng; đắm mình vào; thích, ham
- to luxuriate in the warm spring sunshinetắm mình trong ánh nắng mùa xuân ấm áp
- to luxuriate in dreamschìm đắm trong mộng tưởng