wanton
/'wɔntən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tinh nghịch, đùa giỡn một cách vô tư: Chỉ hành vi vui đùa, nghịch ngợm một cách hồn nhiên, không có ác ý, thường dùng cho trẻ con hoặc các hiện tượng tự nhiên.
- Bừa bãi, tùy tiện, không có lý do chính đáng: Chỉ hành động hoặc sự việc xảy ra một cách thiếu kiểm soát, vô cớ hoặc không cần thiết, thường mang hàm ý tiêu cực về sự lãng phí hoặc tàn phá.
- Phóng đãng, dâm đãng: Chỉ sự buông thả, trụy lạc trong các mối quan hệ tình dục hoặc suy nghĩ liên quan.
- Tốt tươi, sum sê (cây cối): Mô tả thực vật phát triển mạnh mẽ, xanh tốt một cách tràn đầy sức sống.
Danh từ:
- Người đàn bà dâm đãng: Dùng để chỉ một người phụ nữ có lối sống phóng đãng, buông thả về mặt tình dục (từ này mang tính miệt thị và cổ xưa).
Nội động từ:
- Nô đùa, đùa giỡn: Diễn tả hành động chơi đùa một cách nhẹ nhàng, vui vẻ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The wanton child laughed as he chased the butterflies. (Đứa bé tinh nghịch cười khi đuổi theo những con bướm.)
- The act of wanton destruction during the riot shocked the city. (Hành động phá hoại bừa bãi trong cuộc bạo loạn làm cả thành phố kinh ngạc.)
- He was accused of having wanton thoughts. (Anh ta bị buộc tội có những suy nghĩ dâm ô.)
- The garden was full of wanton growth after the rains. (Khu vườn đầy cây cối um tùm sau những cơn mưa.)
Danh từ:
- In the old novel, she was portrayed as a wanton. (Trong cuốn tiểu thuyết cũ, cô ấy được miêu tả như một người đàn bà dâm đãng.)
Nội động từ:
- The kittens wantoned in the sunshine. (Những chú mèo con nô đùa dưới ánh nắng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Wanton cruelty": Sự tàn ác vô cớ, không có động cơ rõ ràng.
- The wanton cruelty of the act left everyone speechless. (Sự tàn ác vô cớ của hành động khiến mọi người không nói nên lời.)
"Wanton disregard": Sự coi thường một cách cố ý và nguy hiểm.
- Driving at high speed in a residential area shows a wanton disregard for safety. (Lái xe tốc độ cao trong khu dân cư thể hiện sự coi thường nguy hiểm đối với an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Wantonly (trạng từ): Một cách bừa bãi, tùy tiện, phóng đãng.
- The property was wantonly vandalized. (Tài sản bị phá hoại một cách bừa bãi.)
Từ đồng nghĩa
- Tinh nghịch: Playful, mischievous.
- Bừa bãi/Vô cớ: Reckless, unprovoked, gratuitous.
- Phóng đãng: Licentious, promiscuous, lascivious.
- Sum sê: Luxuriant, lush, abundant.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wanton away: Lãng phí, phung phí (thời gian, tiền bạc) một cách vô ích.
- He wantoned away his inheritance on frivolous pursuits. (Anh ta phung phí tài sản thừa kế vào những thú vui phù phiếm.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "wanton" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định phổ biến. Cách dùng nâng cao thường là trong các cụm tính từ như đã nêu ở trên.)
tính từ
- tinh nghịch, nghịch gợm; đùa giỡn
- a wanton childđứa bé tinh nghịch
- wanton breezegió đùa giỡn
- lung tung, bậy bạ, bừa bãi; vô cớ, không mục đích
- wanton slaughtersự tàn sát bừa bãi
- wanton insultsự chửa bậy
- phóng đãng, dâm đãng, dâm ô, bất chính
- wanton lovetình yêu bất chính
- a wanton womanngười đàn bà dâm đãng
- wanton thoughtstư tưởng dâm ô
- tốt tươi, sum sê, um tùm
- wanton vegetationcây cối um tùm
- (thông tục) lố lăng, loạn
- wanton dressquần áo lố lăng
danh từ
- người đàn bà dâm đãng
nội động từ
- nô đùa, đùa giỡn
- the wind is wantoning with the leavesgió đùa giỡn với lá