opulence
/'ɔpjuləns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giàu có, sự phú quý: Chỉ sự sở hữu một lượng lớn của cải, tiền bạc và tài sản có giá trị.
- Sự xa hoa, sự tráng lệ: Chỉ sự thể hiện sự giàu có một cách lộng lẫy, thông qua những vật dụng, không gian sống hoặc lối sống đắt tiền và sang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The opulence of the royal palace was breathtaking. (Sự xa hoa của cung điện hoàng gia thật choáng ngợp.)
- He lived a life of great opulence. (Ông ấy sống một cuộc đời cực kỳ giàu có/phú quý.)
- The room was decorated with an air of opulence. (Căn phòng được trang trí với vẻ sang trọng, xa hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sheer opulence": sự xa hoa thuần túy, sự giàu có đến mức tuyệt đối.
- The wedding was an event of sheer opulence. (Đám cưới là một sự kiện xa hoa thuần túy.)
"A symbol of opulence": một biểu tượng của sự giàu sang.
- In the 1980s, a mobile phone was a symbol of opulence. (Vào những năm 1980, điện thoại di động là một biểu tượng của sự giàu sang.)
Biến thể và từ gần giống
- Opulent (tính từ): giàu có, xa hoa, tráng lệ.
- They live in an opulent mansion. (Họ sống trong một biệt thự xa hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Wealth: sự giàu có, của cải.
- Luxury: sự xa xỉ, sang trọng.
- Affluence: sự dư dả, thịnh vượng.
- Sumptuousness: sự xa hoa, lộng lẫy (thường chỉ đồ vật, bữa ăn).
Từ trái nghĩa
- Poverty: sự nghèo khó.
- Modesty: sự giản dị, khiêm tốn.
- Austerity: sự khắc khổ, đơn giản.
danh từ
- sự giàu có, sự phong phú