lavishness
/'læviʃnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hay xài phí, tính hoang phí: Chất lượng của việc tiêu tiền hoặc sử dụng tài nguyên một cách quá mức, dư thừa, không tiết kiệm.
- Sự xa hoa, sự tráng lệ quá mức: Đặc điểm của thứ gì đó được thực hiện hoặc trang trí với số lượng lớn và đắt đỏ, vượt xa mức cần thiết hoặc bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lavishness of the wedding reception surprised all the guests. (Sự xa hoa của tiệc cưới đã làm ngạc nhiên tất cả khách mời.)
- He was criticized for his lavishness in spending company funds. (Anh ta bị chỉ trích vì tính hoang phí trong việc chi tiêu quỹ công ty.)
- The palace is famous for the lavishness of its decorations. (Cung điện nổi tiếng với sự tráng lệ trong trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with lavishness": một cách hào phóng, xa hoa.
- The event was organized with great lavishness. (Sự kiện được tổ chức một cách rất xa hoa.)
- "sheer lavishness": sự xa hoa thuần túy, rõ rệt.
- The sheer lavishness of the gift made her uncomfortable. (Sự xa hoa rõ rệt của món quà khiến cô ấy cảm thấy không thoải mái.)
Biến thể và từ gần giống
- Lavish (tính từ): hào phóng, xa hoa, rộng rãi.
- They threw a lavish party. (Họ tổ chức một bữa tiệc xa hoa.)
- Lavishly (trạng từ): một cách hào phóng, xa hoa.
- The room was lavishly decorated. (Căn phòng được trang trí một cách xa hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Extravagance: sự hoang phí, sự xa xỉ.
- Prodigality: tính phung phí, hoang toàng.
- Opulence: sự giàu có sang trọng, sự xa hoa.
- Sumptuousness: sự xa hoa lộng lẫy (thường về đồ ăn, trang trí).
Từ trái nghĩa
- Frugality: tính tiết kiệm, tằn tiện.
- Modesty: sự giản dị, khiêm tốn.
- Economy: sự kinh tế, sự tiết kiệm.
Thành ngữ liên quan
- A display of lavishness: một màn phô trương sự xa hoa.
- The ceremony was nothing but a display of lavishness. (Buổi lễ không gì khác ngoài một màn phô trương sự xa hoa.)
danh từ
- tính hay xài phí, tính hoang toàng