luétine

Học thuật
Thân thiện
luétine

Une goutte de luétine est placée sur une lame de verre pour observation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Luetin: Một chất hoặc hợp chất hóa học, được gọi là luetin.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La luétine est un composé chimique. (Luetin là một hợp chất hóa học.)
    • Ils ont étudié les propriétés de la luétine. (Họ đã nghiên cứu các tính chất của luetin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành hóa học.
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp. Đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng.
luétine

Une goutte de luétine est placée sur une lame de verre pour observation.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) luetin