luétine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Luetin: Một chất hoặc hợp chất hóa học, được gọi là luetin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La luétine est un composé chimique. (Luetin là một hợp chất hóa học.)
- Ils ont étudié les propriétés de la luétine. (Họ đã nghiên cứu các tính chất của luetin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành hóa học.
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng.
danh từ giống cái
- (hóa học) luetin