lutin

Học thuật
Thân thiện
lutin

Un petit lutin se cache derrière un champignon géant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Yêu tinh: Một sinh vật thần thoại nhỏ bé, thường được miêu tảtinh nghịch, hay trêu chọc người.
    • Trẻ tinh nghịch, tinh quái: Dùng để chỉ một đứa trẻ (thường trai) rất hiếu động, nghịch ngợm đáng yêu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les contes parlent souvent de lutins qui habitent les forêts. (Những câu chuyện cổ tích thường kể về các yêu tinh sống trong rừng.)
    • Quel petit lutin ! Il a encore caché mes chaussures. (Đúngmột đứa bé tinh quái! lại giấu giày của tôi rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Air lutin": Vẻ mặt tinh nghịch, vẻ tinh quái.
    • Avec son air lutin, il a convaincu tout le monde de le laisser faire. (Với vẻ mặt tinh quái, đã thuyết phục mọi người để cho làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lutine (danh từ giống cái): Yêu tinh cái, nữ thần nước (trong thần thoại, đôi khimột sinh vật hại).
  • Espiègle (tính từ): Tinh nghịch, ranh mãnh (chỉ tính cách, không phải sinh vật thần thoại).
  • Farceur (danh từ): Người thích trêu chọc, hay đùa.
Từ đồng nghĩa
  • Diable (con quỷ nhỏ): Thường chỉ sự tinh quái mạnh hơn.
  • Gamin (đứa trẻ, cậu bé): Nhấn mạnh đến độ tuổi trẻ con hơn là tính tinh nghịch.
  • Polisson (đứa trẻ nghịch ngợm): Có thể mang sắc thái nghịch ngợm hơi quá trớn.
Thành ngữ liên quan
  • "Être vif comme un lutin": Nhanh nhẹn, hoạt bát như một yêu tinh.
    • Malgré son âge, il est encore vif comme un lutin. ( đã có tuổi, ông ấy vẫn còn nhanh nhẹn như một yêu tinh.)
lutin

Un petit lutin se cache derrière un champignon géant.

danh từ giống đực
  1. yêu tinh
  2. trẻ tinh nghịch, tinh quái
    • Air lutin
      vẻ tinh nghịch