lutin

danh từ giống đực
  1. yêu tinh
  2. trẻ tinh nghịch, tinh quái
    • Air lutin
      vẻ tinh nghịch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "lutin"

lutin
Un petit lutin se cache derrière un champignon géant.