laotien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) nước Lào: Dùng để chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho quốc gia Lào.
- La cuisine laotienne est délicieuse. (Ẩm thực Lào rất ngon.)
Danh từ:
- Người Lào: Dùng để chỉ một công dân hoặc người có quốc tịch Lào.
- Il est ami avec un Laotien. (Anh ấy là bạn với một người Lào.)
Danh từ giống đực (ngôn ngữ học):
- Tiếng Lào: Dùng để chỉ ngôn ngữ chính thức của nước Lào.
- Il apprend le laotien. (Anh ấy đang học tiếng Lào.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La culture laotienne est très riche. (Văn hóa Lào rất phong phú.)
- Nous avons visité un temple laotien. (Chúng tôi đã thăm một ngôi chùa Lào.)
Danh từ (chỉ người):
- Ce Laotien habite à Vientiane. (Người Lào này sống ở Viêng Chăn.)
- Plusieurs Laotiens travaillent ici. (Nhiều người Lào làm việc ở đây.)
Danh từ (chỉ ngôn ngữ):
- Le laotien utilise un alphabet particulier. (Tiếng Lào sử dụng một bảng chữ cái đặc biệt.)
- Parlez-vous laotien ? (Bạn có nói tiếng Lào không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à la laotienne": Theo kiểu/ phong cách Lào.
- Ce plat est préparé à la laotienne. (Món ăn này được chế biến theo kiểu Lào.)
Biến thể và từ gần giống
Laotienne (danh từ giống cái): Người phụ nữ Lào.
- Elle est une Laotienne très accueillante. (Cô ấy là một phụ nữ Lào rất hiếu khách.)
Laos (danh từ riêng giống đực): Tên quốc gia Lào.
- Le Laos est un pays d'Asie du Sud-Est. (Lào là một quốc gia ở Đông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
- (Đối với danh từ chỉ người): Aucun synonyme exact. Có thể dùng cụm "personne du Laos" (người từ Lào) để giải thích.
- (Đối với danh từ chỉ ngôn ngữ): Aucun synonyme exact. Có thể gọi là "langue du Laos" (ngôn ngữ của Lào).
danh từ
- người Lào
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Lào