latin

/'lætin/
tính từ
  1. La tinh
    • Peuples latins
      dân tộc La tinh
    • Grammaire latine
      ngữ pháp La tinh
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng La tinh
    • y perdre son latin
      không hiểu về việc đó

Khám phá thêm

Các từ liên quan

latin
Le professeur écrit un texte en latin au tableau.