lxxviii
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bằng bảy mươi tám: Một số La Mã (LXXVIII) biểu thị số lượng hoặc thứ tự là 78.
- Danh từ:
- Số bảy mươi tám: Tên gọi của số 78, là tổng của bảy mươi và tám.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chapter lxxviii of the ancient manuscript is the longest. (Chương LXXVIII của bản thảo cổ là chương dài nhất.)
- He was ranked lxxviii in the competition. (Anh ấy được xếp hạng thứ 78 trong cuộc thi.)
- Danh từ:
- The Roman numeral "lxxviii" represents seventy-eight. (Số La Mã "lxxviii" biểu thị số bảy mươi tám.)
- Lxxviii is the product of multiplying nine by eight point six six six... (LXXVIII là tích của phép nhân chín với tám phẩy sáu sáu sáu...)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản cổ điển và học thuật: "lxxviii" thường được dùng để đánh số chương, phần hoặc trang trong các ấn bản cổ, bản thảo lịch sử, hoặc các tài liệu mang tính trang trọng, học thuật để duy trì tính nguyên bản hoặc phong cách cổ điển.
- The citation refers to line lxxviii of the epic poem. (Lời trích dẫn đề cập đến dòng thơ thứ 78 của bài thơ sử thi.)
Biến thể và từ gần giống
- 78: Cách viết số 78 bằng chữ số Ả Rập, là dạng phổ biến và hiện đại.
- Seventy-eight: Cách viết bằng chữ của số 78 trong tiếng Anh.
- LXXVIII: Dạng viết hoa của số La Mã "lxxviii".
Từ đồng nghĩa
- Seventy-eight: Bảy mươi tám (tính từ/danh từ).
- 78: Bảy mươi tám (tính từ/danh từ, dạng số).
Adjective
- nhiều hơn 70 tám đơn vị; 78