lxvii

Học thuật
Thân thiện
lxvii

A child counts to lxvii on a large classroom number chart.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Số sáu mươi bảy: Một từ chỉ số đếm, biểu thị số lượng 67, tức là nhiều hơn sáu mươi sáu một đơn vị ít hơn sáu mươi tám một đơn vị. Đây cách viết bằng chữ số La của số 67.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The Super Bowl lxvii was held in 2013. (Super Bowl sáu mươi bảy được tổ chức vào năm 2013.)
    • Chapter lxvii of the book is the most exciting part. (Chương sáu mươi bảy của cuốn sách phần thú vị nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn bản trang trọng hoặc lịch sử: "lxvii" thường được dùng trong các văn bản cổ, bia mộ, đồng hồ mặt số La , hoặc để đánh số các sự kiện lớn (như Thế vận hội, giải đấu) để tạo sự trang trọng kế thừa truyền thống.
    • Louis lxvii was a king of France. (Louis thứ sáu mươi bảy một vị vua của nước Pháp.) Lưu ý: Đây một dụ minh họa về cấu trúc; trên thực tế không vị vua Pháp nào tên Louis thứ 67.
Biến thể từ gần giống
  • 67 (sốRập): Cách viết thông dụng hiện đại cho cùng một con số.
  • Sixty-seven (từ tiếng Anh): Cách đọc viết bằng chữ của số 67.
Từ đồng nghĩa
  • 67: Sáu mươi bảy (cách viết bằng sốRập).
  • Sixty-seven: Sáu mươi bảy (cách viết bằng chữ).
lxvii

A child counts to lxvii on a large classroom number chart.

Adjective
  1. nhiều hơn 60 bảy đơn vị; 67

Từ tương tự

Từ chứa "lxvii"