LXVIII

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Số từ (Numeral):
    • Sáu mươi tám: một số La , biểu thị số lượng 68, tức là nhiều hơn 67 một đơn vị ít hơn 69 một đơn vị.
dụ sử dụng
  • Số từ:
    • The manuscript was written in the year LXVIII. (Bản thảo được viết vào năm 68.)
    • Chapter LXVIII of the book discusses ancient architecture. (Chương 68 của cuốn sách thảo luận về kiến trúc cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản lịch sử trang trọng: "LXVIII" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, bia , đồng hồ mặt số, hoặc phần mở đầu của sách để đánh số chương, phần.
    • Super Bowl LXVIII was a memorable event. (Super Bowl 68 một sự kiện đáng nhớ.)
  • Biểu thị thứ tự: Có thể dùng để chỉ thứ tự, như số thứ tự của một vị vua, một sự kiện lặp lại.
    • Pope John Paul I was the two hundred sixty-third pope, sometimes referenced in documents as CCLXIII, but this is not common for recent popes. (Giáo hoàng Gioan Phaolô I vị giáo hoàng thứ hai trăm sáu mươi ba, đôi khi được tham chiếu trong tài liệu CCLXIII, nhưng điều này không phổ biến đối với các giáo hoàng gần đây.) (Lưu ý: Đây dụ minh họa cho cách dùng số La chỉ thứ tự, không phải cho 'LXVIII' cụ thể).
Biến thể từ gần giống
  • 68 (SốRập): Cách viết phổ biến hiện đại cho cùng một giá trị số.
  • LXVII (67): Số La liền trước.
  • LXIX (69): Số La liền sau.
  • LX (60): Thành phần chính của số này, biểu thị sáu mươi.
  • VIII (8): Thành phần còn lại, biểu thị tám.
Từ đồng nghĩa
  • Sixty-eight: Cách đọc viết bằng chữ của số này.
  • 68: Cách viết bằng chữ sốRập.
Lưu ý đặc biệt
  • Quy tắc viết số La : "LXVIII" được hình thành theo quy tắc cộng giá trị: L (50) + X (10) = 60 (LX), sau đó cộng thêm V (5) + III (3) = 8 (VIII). Tổng 68.
  • Phạm vi sử dụng: Ngày nay, số La chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh mang tính trang trọng, biểu tượng, hoặc truyền thống (như đánh số thế kỷ, số hiệu quân sự, số chương sách, trên mặt đồng hồ). Trong hầu hết các tính toán văn bản thông thường, sốRập (68) được ưu tiên sử dụng.
Adjective
  1. nhiều hơn 60 tám đơn vị; 68

Từ tương tự

Từ gần giống