lycium

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây kỷ tử: "Lycium" tên chi thực vật thuộc họ (Solanaceae), bao gồm các loại cây bụi thường xanh hoặc rụng , nhiều gai, mọcvùng ôn đới cận nhiệt đới trên khắp thế giới. Loài phổ biến nhất là Lycium barbarum (câu kỷ tử), được trồng để lấy quả làm thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lycium is a genus of shrubs that includes the goji berry plant. (Cây kỷ tử một chi cây bụi bao gồm cây quả goji.)
    • The lycium shrub grows well in dry, temperate climates. (Cây bụi kỷ tử phát triển tốtvùng khí hậu ôn đới khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lycium barbarum": tên khoa học của câu kỷ tử, một loài trong chi lycium.

    • Lycium barbarum is cultivated for its nutritious red berries. (Câu kỷ tử được trồng để lấy quả đỏ giàu dinh dưỡng.)
  • "Lycium chinense": tên khoa học của một loài kỷ tử khác, thường dùng trong y học cổ truyền.

    • Lycium chinense is a common ingredient in traditional Chinese medicine. (Kỷ tử Trung Quốc một thành phần phổ biến trong y học cổ truyền Trung Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lycium barbarum (danh từ riêng): câu kỷ tử, loài phổ biến nhất.

    • Lycium barbarum is often called goji berry. (Câu kỷ tử thường được gọi là quả goji.)
  • Lyciums (danh từ số nhiều): nhiều loài hoặc nhiều cây thuộc chi lycium.

    • Lyciums are found in temperate regions worldwide. (Các loài kỷ tử được tìm thấycác vùng ôn đới trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Goji berry: tên thông dụng của quả từ cây lycium barbarum.
    • Goji berry is another name for lycium fruit. (Quả goji tên gọi khác của quả kỷ tử.)
  • Boxthorn: tên chung cho các cây thuộc chi lycium, do chúng gai.
    • Boxthorn is a common name for lycium shrubs. (Cây gai hộp tên gọi chung cho các cây bụi kỷ tử.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lycium" đây danh từ chỉ thực vật. Tuy nhiên, có thể dùng trong cụm:
    • "to harvest lycium": thu hoạch cây kỷ tử.
      • Farmers harvest lycium berries in late summer. (Nông dân thu hoạch quả kỷ tử vào cuối mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "lycium". Tuy nhiên, trong y học cổ truyền, câu:
    • "Lycium nourishes the liver and kidneys": kỷ tử bổ gan thận.
      • In traditional medicine, lycium is said to nourish the liver and kidneys. (Trong y học cổ truyền, kỷ tử được cho bổ gan thận.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lycium
Lycium shrubs grow in a sunny garden.