lissom

/'lisəm/ Cách viết khác : (lissome) /'lisəm/ (lithesome) /'laiðsəm/
tính từ
  1. mềm mại; uyển chuyển; nhanh nhẹn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "lissom"

Từ có nhắc đến "lissom"

lissom
A dancer moves with a lissom grace across the stage.