luddite

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người phá máy (lịch sử): Chỉ một công nhân Anh vào đầu thế kỷ 19, tham gia vào các cuộc nổi dậy phá hủy máy móc trong các nhà máy tin rằng chúng gây ra nạn thất nghiệp.
    • Người phản đối tiến bộ công nghệ (nghĩa hiện đại): Một người phản đối hoặc không thích các công nghệ mới, đặc biệtnhững công nghệ làm thay đổi cách làm việc hoặc lối sống truyền thống.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về phong trào phá máy: Liên quan đến tư tưởng hoặc hành động chống lại máy móc tiến bộ công nghệ.
    • tư tưởng chống đối công nghệ mới: Miêu tả một người, nhóm người hoặc quan điểm phản đối sự đổi mới công nghệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les luddites du XIXe siècle détruisaient les métiers à tisser. (Những người phá máythế kỷ 19 đã phá hủy các máy dệt.)
    • Mon oncle est un vrai luddite ; il refuse d'utiliser un smartphone. (Chú tôimột người chống công nghệ thực thụ; ông ấy từ chối sử dụng điện thoại thông minh.)
  • Tính từ:

    • Une réaction luddite face à l'automatisation. (Một phản ứng chống máy móc trước sự tự động hóa.)
    • Ses idées sont un peu luddites. (Ý tưởng của anh ta hơi tính chống đối công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une attitude luddite": một thái độ chống lại hoặc e ngại công nghệ mới.

    • Son refus de la numérisation relève d'une attitude luddite. (Việc anh ta từ chối số hóa xuất phát từ một thái độ chống công nghệ.)
  • "Néo-luddite": thuật ngữ hiện đại để chỉ người tư tưởng chống đối công nghệ mới, kế thừa tinh thần của phong trào Luddite lịch sử.

    • Certains philosophes sont considérés comme néo-luddites. (Một số triết gia được xemnhững người chống công nghệ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Luddisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa Luddite, tư tưởng hoặc phong trào chống lại máy móc tiến bộ công nghệ.
    • Le luddisme est une réaction à la révolution industrielle. (Chủ nghĩa Ludditemột phản ứng đối với cuộc cách mạng công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Réactionnaire (technologique) (danh từ/tính từ): người bảo thủ (về mặt công nghệ), tư tưởng chống lại sự đổi mới.
  • Technophobe (danh từ/tính từ): người sợ/kỳ thị công nghệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trong tiếng Pháp trực tiếp liên quan đến từ "luddite" đâymột danh từ/tính từ gốc tiếng Anh được vay mượn.)

Thành ngữ liên quan
  • Être un luddite dans l'âme: Là một người tâm hồn chống công nghệ (nghĩa bóng).
    • Il n'aura jamais de compte sur les réseaux sociaux, c'est un luddite dans l'âme. (Anh ấy sẽ không bao giờtài khoản mạng xã hội đâu, anh ấymột người chống công nghệ trong tâm hồn.)
danh từ giống đực
  1. (sử học) công nhân phá máy (của công nhân Anh vào thế kỷ 19, cho rằng máy đã gây ra thất nghiệp)
tính từ
  1. phá máy
    • Mouvement luddite
      phong trào phá máy

Từ gần giống