luddite

danh từ giống đực
  1. (sử học) công nhân phá máy (của công nhân Anh vào thế kỷ 19, cho rằng máy đã gây ra thất nghiệp)
tính từ
  1. phá máy
    • Mouvement luddite
      phong trào phá máy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống