lymph

/limf/
danh từ
  1. (sinh vật học) bạch huyết
  2. (thơ ca) nước trong
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) nhựa cây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "lymph"

lymph
The doctor explains how lymph helps fight infection.