lynch

/lintʃ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành hình kiểu linsơ (lynch): Hành động của một đám đông giết một người bị cáo buộc phạm tội không xét xử chính thức, thường bằng cách treo cổ, do tin đồn hoặc cáo buộc. Hành động này bất hợp pháp mang tính chất bạo lực đám đông.
    • Giết không qua xét xử hợp pháp: Giết một người không tuân theo các thủ tục pháp , thường do một nhóm người thực hiện sự tức giận hoặc định kiến.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The angry mob threatened to lynch the accused thief. (Đám đông giận dữ đe dọa sẽ hành hình kiểu linsơ tên trộm bị cáo buộc.)
    • In that dark period of history, many innocent people were lynched based on mere suspicion. (Trong giai đoạn lịch sử đen tối đó, nhiều người vô tội đã bị hành hình kiểu linsơ chỉ dựa trên sự nghi ngờ.)
    • The community was horrified by the attempt to lynch a man without a fair trial. (Cộng đồng kinh hoàng trước nỗ lực hành hình kiểu linsơ một người đàn ông không phiên tòa xét xử công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be lynched": bị hành hình kiểu linsơ (dạng bị động).
    • He feared he would be lynched if the crowd found him. (Anh ta sợ rằng mình sẽ bị hành hình kiểu linsơ nếu đám đông tìm thấy anh.)
  • "lynch mob": đám đông đi hành hình kiểu linsơ (đây một cụm danh từ phổ biến).
    • The sheriff tried to protect the prisoner from the lynch mob. (Cảnh sát trưởng cố gắng bảo vệ nhân khỏi đám đông đi hành hình kiểu linsơ.)
Biến thể từ liên quan
  • Lynching (danh từ): vụ hành hình kiểu linsơ.
    • The lynching was a tragic example of mob justice. (Vụ hành hình kiểu linsơ một dụ bi thảm của công lý đám đông.)
  • Lynch law (danh từ): luật linsơ, chỉ tình trạng đám đông tự ý trừng phạt không qua tòa án.
    • The town descended into lynch law during the chaos. (Thị trấn rơi vào tình trạng luật linsơ trong hỗn loạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Execute extrajudicially: hành quyết không qua xét xử (cụm từ trang trọng, mang tính pháp ).
  • Take the law into one's own hands: tự ý xử lý, tự ý trừng trị (thành ngữ).
Lưu ý về ngữ nghĩa

Từ "lynch" nguồn gốc lịch sử đặc biệt gắn liền với nạn phân biệt chủng tộc bạo lực đám đôngHoa Kỳ, chủ yếu nhắm vào người Mỹ gốc Phi. Ngày nay, từ này được dùng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ vụ giết người nào do đám đông thực hiện bên ngoài hệ thống pháp luật, nhưng vẫn mang sắc thái mạnh về sự bất công man rợ.

danh từ+ Cách viết khác : (Lynch-law) /'lintʃlɔ:/
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lối hành hình linsơ (của bọn phân biệt chủng tộc Mỹ đối với người da đen)
ngoại động từ
  1. hành hình kiểu linsơ

Từ gần giống

Từ chứa "lynch"