launch
/lɔ:ntʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự hạ thủy (tàu thuyền): Hành động đưa một con tàu mới xây dựng xuống nước lần đầu tiên.
- Sự phóng (tên lửa, tàu vũ trụ): Hành động đưa một phương tiện vào không gian hoặc bay đi.
- Sự ra mắt, khai trương: Sự kiện giới thiệu một sản phẩm, dịch vụ hoặc doanh nghiệp mới ra công chúng.
Động từ:
- Hạ thủy (tàu thuyền): Đưa một con tàu xuống nước.
- Phóng (tên lửa, tàu vũ trụ): Đẩy một vật thể vào không gian hoặc trên một quỹ đạo.
- Ra mắt, khởi động, bắt đầu một cách mạnh mẽ: Giới thiệu hoặc bắt đầu một cái gì đó mới, như một sản phẩm, chiến dịch, hoặc sự nghiệp.
- Ném mạnh, phóng ra: Đẩy hoặc ném một vật gì đó với lực mạnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The launch of the new ship was a grand ceremony. (Buổi lễ hạ thủy con tàu mới rất long trọng.)
- The rocket launch was successful. (Vụ phóng tên lửa đã thành công.)
- We attended the product launch yesterday. (Chúng tôi đã tham dự buổi ra mắt sản phẩm ngày hôm qua.)
Động từ:
- They will launch the new cruise liner next month. (Họ sẽ hạ thủy chiếc tàu du lịch mới vào tháng tới.)
- The company plans to launch a satellite into orbit. (Công ty dự định phóng một vệ tinh vào quỹ đạo.)
- She launched her own fashion brand last year. (Cô ấy đã ra mắt thương hiệu thời trang của riêng mình vào năm ngoái.)
- He launched the ball across the field. (Anh ấy ném quả bóng qua sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to launch into": Bắt đầu một cách nhiệt tình, hăng hái hoặc đột ngột (một bài diễn văn, cuộc tấn công, hoặc hoạt động).
- He launched into a detailed explanation without being asked. (Anh ta bắt đầu giải thích chi tiết mà không cần được hỏi.)
- She launched into her new project with great enthusiasm. (Cô ấy bắt tay vào dự án mới với sự nhiệt tình lớn.)
"to launch out": Bắt đầu một việc gì đó mới mẻ, táo bạo hoặc tốn kém; dấn thân vào.
- After years of saving, they launched out on a world tour. (Sau nhiều năm tiết kiệm, họ đã bắt đầu một chuyến du lịch vòng quanh thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Launcher (n): Bệ phóng, người/thiết bị phóng.
- A rocket launcher. (Một bệ phóng tên lửa.)
Launching (n): Hành động hạ thủy, phóng, ra mắt.
- The launching ceremony. (Buổi lễ hạ thủy.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự ra mắt/bắt đầu): Introduction (sự giới thiệu), debut (sự ra mắt), inauguration (lễ khánh thành).
- Động từ (phóng/ném): Propel (đẩy đi), hurl (ném mạnh), fire (bắn).
- Động từ (bắt đầu): Initiate (khởi xướng), commence (bắt đầu), introduce (giới thiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Launch out/forth: Bắt đầu một hành trình hoặc một nỗ lực mới và đầy tham vọng.
- He saved money to launch out as an independent consultant. (Anh ấy tiết kiệm tiền để bắt đầu sự nghiệp với tư cách một chuyên gia tư vấn độc lập.)
Launch into: (Đã giải thích ở mục trên).
Thành ngữ liên quan
Launch an attack/assault: Mở một cuộc tấn công.
- The army launched a surprise attack at dawn. (Quân đội đã mở một cuộc tấn công bất ngờ vào lúc bình minh.)
Launch a career: Bắt đầu một sự nghiệp.
- Her award-winning novel launched her literary career. (Cuốn tiểu thuyết đoạt giải của cô đã khởi động sự nghiệp văn chương của cô.)
danh từ
- xuồng lớn (lớn nhất trên một tàu chiến)
- xuồng du lịch
danh từ
- sự hạ thuỷ (tàu)
ngoại động từ
- hạ thuỷ (tàu)
- ném, phóng, quăng, liệng (tên lửa; lời đe doạ...); mở (cuộc tấn công); phát động (phong trào...); giáng (quả đấm...); ban bố (sắc lệnh...)
- khởi đầu, khai trương
- to launch a new enterprisekhai trương một tổ chức kinh doanh mới
- đưa (ai) ta, giới thiệu (ai) ra (cho mọi người biết)
nội động từ
- bắt đầu dấn vào, lao vào
- to launch out on a long voyagebắt đầu một cuộc hành trình dài
- to launch out into extravagancelao vào một cuộc sống phóng túng
- to launch out into the sea of lifedấn thân vào đời
Idioms
- to laugh into abuse of someonechửi rủa ai om sòm
- to launch into eternitychết, qua đời
- to launch into strong languagechửi rủa một thôi một hồi