lunch

/lʌntʃ/
Học thuật
Thân thiện
lunch

She packs a healthy lunch for her son every morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bữa ăn trưa: Bữa ăn chính hoặc nhẹ được dùng vào khoảng giữa ngày, thường sau bữa sáng trước bữa tối.
    • Bữa ăn nhẹ trước cơm trưa: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Một bữa ăn nhỏ hoặc đồ ăn nhẹ được dùng trước bữa trưa chính thức.
  2. Ngoại động từ:

    • Dọn bữa ăn trưa cho (ai), đãi (ai) ăn trưa: Hành động cung cấp hoặc chiêu đãi bữa trưa cho người khác.
  3. Nội động từ:

    • Dự bữa ăn trưa, ăn trưa: Hành động tự mình ăn bữa trưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We have a one-hour break for lunch. (Chúng tôi một giờ nghỉ để ăn trưa.)
    • She packed a simple lunch of a sandwich and an apple. ( ấy chuẩn bị một bữa trưa đơn giản gồm bánh mì sandwich một quả táo.)
  • Ngoại động từ:

    • The company lunched its important clients at a fine restaurant. (Công ty đã đãi các khách hàng quan trọng ăn trưa tại một nhà hàng sang trọng.)
  • Nội động từ:

    • I usually lunch at around 12:30. (Tôi thường ăn trưa vào khoảng 12 giờ 30.)
    • Are you lunching with us today? (Hôm nay bạn có ăn trưa cùng chúng tôi không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "out to lunch" (thành ngữ, tính từ): Chỉ một người đang mơ màng, thiếu tập trung hoặc không nhận thức được thực tế xung quanh; hoặc theo nghĩa đen đi ra ngoài để ăn trưa.
    • He's been a bit out to lunch since he started that new project. (Anh ấy có vẻ hơi mơ màng kể từ khi bắt đầu dự án mới đó.)
    • The manager is out to lunch right now. (Ngay lúc này, quản lý đang ra ngoài ăn trưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Luncheon (danh từ, trang trọng hơn): Bữa ăn trưa, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, tổ chức.

    • The charity luncheon will be held next Friday. (Bữa tiệc trưa từ thiện sẽ được tổ chức vào thứ Sáu tới.)
  • Lunchtime (danh từ): Giờ ăn trưa, khoảng thời gian dành cho bữa trưa.

    • Please call back after lunchtime. (Vui lòng gọi lại sau giờ ăn trưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Midday meal (danh từ): Bữa ăn giữa ngày (nghĩa tương đương trực tiếp).
  • Dine (động từ, thường trang trọng hơn): Ăn bữa chính (có thể dùng cho bữa trưa hoặc tối trong ngữ cảnh trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lunch out: Đi ra ngoài (nhà hàng, quán ăn) để dùng bữa trưa.
    • Let's lunch out today instead of eating at the office. (Hôm nay chúng ta hãy ra ngoài ăn trưa thay vì ăn ở văn phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • There's no such thing as a free lunch: Không bữa trưa nào miễn phínói mọi thứ đều cái giá của , không hoàn toàn miễn phí không đòi hỏi điều ).
    • He offered to help, but remember, there's no such thing as a free lunch. (Anh ta đề nghị giúp đỡ, nhưng hãy nhớ rằng, chẳng miễn phí cả.)
lunch

She packs a healthy lunch for her son every morning.

danh từ
  1. bữa ăn trưa
  2. bữa ăn nhẹ trước cơm trưa
ngoại động từ
  1. dọn bữa ăn trưa cho
nội động từ
  1. dự bữa ăn trưa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lunch"