lynchage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hành hình kiểu linsơ: Hành động một đám đông bắt giữ và giết chết (thường bằng cách treo cổ) một người bị cáo buộc phạm tội mà không có bất kỳ phiên tòa hay quy trình pháp lý chính thức nào. Hành động này thể hiện sự trừng phạt của đám đông, bên ngoài hệ thống tư pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le lynchage de cet homme a provoqué l'indignation générale. (Vụ hành hình kiểu linsơ người đàn ông đó đã gây ra sự phẫn nộ chung.)
- Cette période de l'histoire est marquée par de nombreux lynchages. (Giai đoạn lịch sử này được đánh dấu bởi nhiều vụ hành hình kiểu linsơ.)
- Les autorités ont condamné fermement cet acte de lynchage. (Chính quyền đã lên án mạnh mẽ hành động hành hình kiểu linsơ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être victime d'un lynchage": là nạn nhân của một vụ hành hình kiểu linsơ.
- Le suspect a été victime d'un lynchage avant même que la police n'arrive. (Nghi phạm đã là nạn nhân của một vụ hành hình kiểu linsơ trước khi cảnh sát tới nơi.)
"lynchage médiatique": sự kết án, phán xét và hủy hoại danh dự của một người thông qua các phương tiện truyền thông một cách phi lý và thiếu căn cứ, tương tự như một phiên tòa của công chúng.
- La célébrité a subi un véritable lynchage médiatique après le scandale. (Người nổi tiếng đã phải chịu một cuộc hành hình kiểu linsơ thực sự trên truyền thông sau vụ bê bối.)
Biến thể và từ liên quan
Lyncher (động từ): hành hình kiểu linsơ (ai đó).
- La foule en colère a voulu lyncher le prisonnier. (Đám đông giận dữ đã muốn hành hình kiểu linsơ tù nhân.)
Lyncheur (danh từ giống đực): người tham gia vào vụ hành hình kiểu linsơ.
- Les lyncheurs ont agi en dehors de la loi. (Những kẻ hành hình kiểu linsơ đã hành động bên ngoài pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
- Exécution sommaire: sự hành quyết ngay tức khắc, không qua xét xử.
- Justice populaire: công lý kiểu dân chúng (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự trừng phạt của đám đông).
Thành ngữ liên quan
- C'est un lynchage en règle!: Đó là một vụ hành hình kiểu linsơ đúng nghĩa!/Đó là một cuộc tấn công có hệ thống! (Thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ một sự chỉ trích, tấn công dồn dập và bất công).
- Après sa déclaration, il a subi un lynchage en règle de la part des journalistes. (Sau tuyên bố của mình, anh ta đã phải chịu một cuộc tấn công có hệ thống từ các nhà báo.)
danh từ giống đực
- sự hành hình kiểu linsơ