lynx

/liɳks/
Học thuật
Thân thiện
lynx

Un lynx observe sa proie depuis une branche d'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Mèo linh, linh miêu: Một loài thú ăn thịt thuộc họ mèo, kích thước trung bình, đuôi ngắn, chân dài thường chùm lông đenđỉnh tai. Chúng nổi tiếng với thị lực cực kỳ tinh tường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le lynx est un animal discret qui vit dans les forêts. (Mèo linhmột loài vật kín đáo sống trong các khu rừng.)
    • On dit que le lynx a une vue perçante. (Người ta nói rằng mèo linh thị lực cực kỳ tinh tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yeux de lynx" (mắt linh miêu/mắt mèo linh): Một thành ngữ dùng để chỉ đôi mắt rất tinh, khả năng nhìn thấy những thứ rất nhỏ hoặc từ rất xa.
    • Ce garde-frontière a des yeux de lynx, rien ne lui échappe. (Viên biên phòng này đôi mắt tinh như mắt mèo linh, không thoát khỏi tầm mắt của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Lynx boréal (n.m): Linh miêu Á-Âu, một phân loài phổ biến.
  • Lynx du Canada (n.m): Linh miêu Canada.
  • Lynx pardelle (n.m): Linh miêu Iberia.
Từ đồng nghĩa
  • Chat sauvage (n.m): Mèo rừng (tuy nhiên đâymột loài khác, đôi khi được dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ các loài mèo hoang nói chung).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir des yeux de lynx: đôi mắt rất tinh, nhìn thấu mọi thứ.
    • Pour trouver ces petites erreurs dans le texte, il faut avoir des yeux de lynx. (Để tìm thấy những lỗi nhỏ này trong văn bản, cần phải đôi mắt tinh như mắt linh miêu.)
lynx

Un lynx observe sa proie depuis une branche d'arbre.

{{lynx}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) mèo linh, linh miêu
    • yeux de lynx
      mắt rất tinh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lynx"