lyonnaise

Học thuật
Thân thiện
lyonnaise

The chef prepares a classic lyonnaise salad.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được nấu với hành tây: Một thuật ngữ ẩm thực mô tả món ăn được chế biến hoặc phục vụ cùng với hành tây, thường hành tây thái lát được xào cho đến khi màu nâu vàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The chef prepared a delicious lyonnaise potatoes dish. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món khoai tây lyonnaise ngon tuyệt.)
    • For dinner, we had chicken lyonnaise with a side of green beans. (Cho bữa tối, chúng tôi đã ăn lyonnaise với đậu cô ve ăn kèm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như luôn luôn được sử dụng sau danh từ bổ nghĩa ( dụ: "potatoes lyonnaise"), theo cấu trúc phổ biến trong tiếng Pháp, mặc dù đôi khi cũng có thể đứng trước ( dụ: "lyonnaise potatoes").
  • thường gắn liền với các món ăn cụ thể trong ẩm thực Pháp, chẳng hạn như "salade lyonnaise" (salad kiểu Lyon, với rau xà lách, thịt xông khói trứng poached).
Biến thể từ gần giống
  • Lyonnaise (danh từ, chỉ địa danh): Người (nữ) hoặc vật đến từ thành phố Lyon, Pháp. ( dụ: - ấy một người (phụ nữ) thành Lyon.)
  • Lyonnais (tính từ): Thuộc về thành phố Lyon, Pháp. ( dụ: - Ẩm thực vùng Lyon.)
Từ đồng nghĩa
  • Cooked with onions: Được nấu với hành tây.
  • Onion-flavored: hương vị hành tây.
Lưu ý
  • "Lyonnaise" một từ mượn từ tiếng Pháp, bắt nguồn từ "à la lyonnaise", có nghĩa "theo kiểu Lyon". Thành phố Lyon nổi tiếng với ẩm thực sử dụng nhiều hành tây.
lyonnaise

The chef prepares a classic lyonnaise salad.

Adjective
  1. được nấu với củ hành

Từ tương tự