légitimé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Được hợp pháp hóa: Dùng để mô tả một người con (thường là con ngoài giá thú, con hoang) đã được công nhận một cách hợp pháp, có đầy đủ quyền lợi như một người con chính thức.
- Được thừa nhận, được chính thức hóa: Có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn để chỉ một điều gì đó đã được công nhận hoặc làm cho hợp thức.
Danh từ giống đực:
- Con hoang được hợp pháp hóa: Chỉ bản thân người con đã trải qua quá trình hợp pháp hóa này.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'enfant légitimé a maintenant les mêmes droits que ses frères et sœurs. (Đứa trẻ được hợp pháp hóa giờ đây có những quyền lợi giống như anh chị em của nó.)
- Une procédure légitimée par la loi. (Một thủ tục được luật pháp thừa nhận/chính thức hóa.)
Danh từ:
- Il est un légitimé, reconnu par son père à l'âge adulte. (Anh ấy là một người con được hợp pháp hóa, được cha mình công nhận khi đã trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Acte de légitimation": Văn bản, hành động hợp pháp hóa.
- L'acte de légitimation a été signé par le juge. (Văn bản hợp pháp hóa đã được thẩm phán ký.)
"Légitimation par mariage": Sự hợp pháp hóa tự động xảy ra khi cha mẹ của đứa trẻ kết hôn với nhau (theo luật pháp Pháp cổ điển).
- Avant, la légitimation par mariage était courante. (Trước đây, việc hợp pháp hóa thông qua hôn nhân là phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Légitimer (động từ): Hợp pháp hóa, chính thức hóa, biện minh.
- Le père a décidé de légitimer son fils. (Người cha đã quyết định hợp pháp hóa cho con trai mình.)
- Rien ne peut légitimer un tel acte. (Không gì có thể biện minh cho một hành động như vậy.)
Légitime (tính từ): Hợp pháp, chính đáng, chính thống. (Lưu ý: Đây là một từ khác, nghĩa rộng hơn, không phải là dạng tính từ của "légitimé").
- une défense légitime (sự tự vệ chính đáng)
- un héritier légitime (người thừa kế hợp pháp/chính thống)
Từ đồng nghĩa
- Reconnu légalement: Được công nhận hợp pháp.
- Adopté: Được nhận làm con nuôi. (Lưu ý: "Adopté" khác với "légitimé"; "légitimé" thường dành cho con đẻ được công nhận, còn "adopté" là con nuôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ/tính từ "légitimé")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "légitimé")
tính từ
- được hợp pháp hóa (con hoang)
danh từ giống đực
- con hoang được hợp pháp hóa