légitime

Học thuật
Thân thiện
légitime

Le mariage légitime est célébré devant l'officier de l'état civil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hợp pháp: tính chất được pháp luật công nhận, tuân theo luật pháp.
    • Chính đáng: lý do đúng đắn, hợp lẽ phải, được xã hội thừa nhận.
  2. Danh từ giống cái (thông tục):

    • Vợ: Người phụ nữ đã kết hôn hợp pháp với một người đàn ông.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le gouvernement cherche une solution légitime. (Chính phủ đang tìm kiếm một giải pháp hợp pháp.)
    • Il a agi par une colère légitime. (Anh ta hành động một cơn giận chính đáng.)
    • Cette entreprise a une activité légitime. (Công ty này hoạt động hợp pháp.)
  • Danh từ giống cái:

    • Il est rentré chez lui, auprès de sa légitime. (Anh ta đã về nhà, bên cạnh vợ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Légitime défense": Sự phòng vệ chính đáng (một khái niệm phápcho phép dùng vũ lực để tự vệ).

    • L'accusé a plaidé la légitime défense. (Bị cáo đã viện dẫn sự phòng vệ chính đáng.)
  • juste titre" (cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chính đáng): Một cách chính đáng.

    • Il est, à juste titre, considéré comme un expert. (Ông ấy được coi là một chuyên gia một cách chính đáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Légitimement (phó từ): Một cách hợp pháp, một cách chính đáng.

    • Il a légitimement refusé cette offre. (Anh ấy đã từ chối lời đề nghị đó một cách chính đáng.)
  • Légitimer (động từ): Hợp pháp hóa, chứng minhchính đáng.

    • Ces preuves légitiment nos soupçons. (Những bằng chứng này chứng minh sự nghi ngờ của chúng tôichính đáng.)
  • Légitimité (danh từ giống cái): Tính hợp pháp, tính chính đáng.

    • La légitimité de cette décision est incontestable. (Tính chính đáng của quyết định nàykhông thể chối cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (hợp pháp):

    • Légal: Hợp pháp (theo luật).
    • Autorisé: Được phép, được cho phép.
  • Tính từ (chính đáng):

    • Justifié: lý do chính đáng.
    • Fondé: Có cơ sở, căn cứ.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Illégitime: Bất hợp pháp, không chính đáng.
    • Illégal: Bất hợp pháp.
    • Injustifié: Không lý do chính đáng.
légitime

Le mariage légitime est célébré devant l'officier de l'état civil.

tính từ
  1. hợp pháp
    • Mariage légitime
      hôn nhân hợp pháp
  2. chính đáng
    • Légitime défense
      sự phòng vệ chính đáng
danh từ giống cái
  1. (thông tục) vợ
    • Elle est sa légitime
      chị tavợ anh ấy