lézardé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Bị) nứt, có vết nứt: Mô tả một bề mặt (thường là cứng và giòn như tường, vữa, đất) xuất hiện những đường nứt nhỏ, chằng chịt, giống như da của một con thằn lằn.
Ví dụ sử dụng
- (Bức tường của ngôi nhà cũ bị nứt.)
- (Sau đợt hạn hán, mặt đất nứt nẻ khắp nơi.)
- (Người ta thấy một lớp sơn bị nứt trên bức tranh cổ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng: Có thể dùng để mô tả một thứ gì đó đang trong tình trạng rạn nứt, suy yếu, không còn nguyên vẹn.
- Leur alliance est lézardée. (Liên minh của họ đã rạn nứt.)
Biến thể và từ gần giống
- Lézarder (động từ): Nằm dài, lười biếng phơi nắng (như một con thằn lằn).
- Il aime lézarder sur la plage. (Anh ấy thích nằm dài trên bãi biển.)
- Fissuré(e) (tính từ): Có vết nứt, rạn. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng "fissuré" có thể chỉ vết nứt sâu hơn hoặc lớn hơn so với "lézardé").
- Fêlé(e) (tính từ): Bị rạn, nứt (thường dùng cho đồ thủy tinh, gốm sứ).
Từ đồng nghĩa
- Fissuré: nứt, rạn.
- Craquelé: nứt thành mạng lưới nhỏ (thường dùng cho sơn, men gốm).
- Fêlé: rạn, nứt.
Từ trái nghĩa
- Lisse: nhẵn, phẳng.
- Intact: nguyên vẹn.
- Uni: đều, bằng phẳng.