lézardé

Học thuật
Thân thiện
lézardé

Le mur ancien est lézardé par le temps.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Bị) nứt, vết nứt: Mô tả một bề mặt (thườngcứng giòn như tường, vữa, đất) xuất hiện những đường nứt nhỏ, chằng chịt, giống như da của một con thằn lằn.
Ví dụ sử dụng
  • (Bức tường của ngôi nhà bị nứt.)
  • (Sau đợt hạn hán, mặt đất nứt nẻ khắp nơi.)
  • (Người ta thấy một lớp sơn bị nứt trên bức tranh cổ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: Có thể dùng để mô tả một thứ đó đang trong tình trạng rạn nứt, suy yếu, không còn nguyên vẹn.
    • Leur alliance est lézardée. (Liên minh của họ đã rạn nứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Lézarder (động từ): Nằm dài, lười biếng phơi nắng (như một con thằn lằn).
    • Il aime lézarder sur la plage. (Anh ấy thích nằm dài trên bãi biển.)
  • Fissuré(e) (tính từ): vết nứt, rạn. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng "fissuré" có thể chỉ vết nứt sâu hơn hoặc lớn hơn so với "lézardé").
  • Fêlé(e) (tính từ): Bị rạn, nứt (thường dùng cho đồ thủy tinh, gốm sứ).
Từ đồng nghĩa
  • Fissuré: nứt, rạn.
  • Craquelé: nứt thành mạng lưới nhỏ (thường dùng cho sơn, men gốm).
  • Fêlé: rạn, nứt.
Từ trái nghĩa
  • Lisse: nhẵn, phẳng.
  • Intact: nguyên vẹn.
  • Uni: đều, bằng phẳng.
lézardé

Le mur ancien est lézardé par le temps.

tính từ
  1. (bị) nứt
    • Mur lézardé
      tường nứt

Từ gần giống

Từ chứa "lézardé"