lézard

Học thuật
Thân thiện
lézard

Un lézard vert se chauffe au soleil sur une pierre plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Con thằn lằn: Chỉ một loài bò sát nhỏ, thường bốn chân, đuôi dài vảy, thuộc họ Lacertidae hoặc các họ tương tự.
    • Sự lười biếng, sự ườn ra (trong thành ngữ): Trong cách diễn đạt thân mật, từ này có thể ám chỉ hành động nằm ườn ra, thư giãn một cách lười biếng, đặc biệtdưới ánh nắng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai vu un lézard sur le mur du jardin. (Tôi đã thấy một con thằn lằn trên bức tường vườn.)
    • Les lézards aiment se chauffer au soleil. (Những con thằn lằn thích sưởi ấm dưới ánh mặt trời.)
    • Arrête de faire le lézard et viens m'aider ! (Đừng ườn ra đó nữa lại đây giúp tôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le lézard" (thành ngữ, thân mật): Nằm ườn ra, thư giãn một cách lười biếng, thườngdưới nắng để sưởi ấm, giống như một con thằn lằn.
    • Pendant les vacances, il passe son temps à faire le lézard sur la plage. (Suốt kỳ nghỉ, anh ta dành thời gian nằm ườn trên bãi biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Lézarde (danh từ giống cái): Vết nứt (trên tường, trần nhà). Lưu ý: Từ này có nghĩa khác biệt, không phảidạng thức nữ của "lézard".

    • Une lézarde est apparue sur le mur après le tremblement de terre. (Một vết nứt đã xuất hiện trên tường sau trận động đất.)
  • Lézardien/ne (tính từ): (Thuộc về) thằn lằn.

    • Une queue lézardienne peut repousser. (Đuôi của loài thằn lằn có thể mọc lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Reptile: Loài bò sát (nghĩa rộng hơn).
  • Saurien: Thuộc bộ bò sát vảy, bao gồm thằn lằn (từ chuyên môn hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Être paresseux comme un lézard: Lười biếng như một con thằn lằn (chỉ sự lười biếng cùng cực).
    • Il ne veut jamais travailler, il est paresseux comme un lézard. (Anh ta chẳng bao giờ muốn làm việc, lười biếng như một con thằn lằn.)
lézard

Un lézard vert se chauffe au soleil sur une pierre plate.

{{lézard}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) con thằn lằn
    • faire le lézard
      (thân mật) ườn ra sưởi nắng