dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
lưỡi
Words Containing "lưỡi"
chậc lưỡi
chặc lưỡi
cứng lưỡi
giọng lưỡi
lưỡi bẹ
lưỡi câu
lưỡi cày
lưỡi chích
lưỡi gà
lưỡi gươm
lưỡi hái
lưỡi khoá
lưỡi khoan
lưỡi lê
lưỡi liềm
lưỡi trai
lưỡi trượt
miệng lưỡi
mũ lưỡi trai
đớ lưỡi
ríu lưỡi
sán lưỡi
tắc lưỡi
tặc lưỡi
xương lưỡi hái
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...