lặm
Định nghĩa
Tính từ (khẩu ngữ, địa phương):
- Có mùi hôi, tanh rất nồng và khó chịu: "lặm" dùng để miêu tả mùi hôi thối, thường là mùi của thịt cá ôi thiu, hải sản hỏng, hoặc mùi mồ hôi, bẩn thỉu. Mức độ mạnh hơn từ "hôi" thông thường.
Động từ (ít dùng, cổ):
- Giữ chặt, nắm lấy: nghĩa gốc trong tiếng Việt cổ, nhưng hiện nay hầu như không còn dùng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Con cá này để lâu quá, mùi lặm quá không ăn được. (Con cá này ôi thiu, mùi hôi nồng nặc không thể ăn.)
- Cái chăn này ẩm mốc, có mùi lặm khó chịu. (Cái chăn ẩm mốc, bốc mùi hôi thối khó chịu.)
- Sau buổi tập, quần áo của nó lặm mùi mồ hôi. (Sau buổi tập, quần áo của nó có mùi mồ hôi nồng nặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lặm mùi": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh mùi hôi đặc biệt nặng.
- Cần phải giặt ngay, không thì lặm mùi khó rửa. (Cần giặt ngay, nếu không mùi hôi sẽ bám chặt khó tẩy.)
"lằm lặm": dạng láy nhấn mạnh, chỉ mùi hôi rất nặng và dai dẳng.
- Cái ao này nước tù, có mùi lằm lặm suốt cả mùa hè. (Cái ao nước tù đọng, bốc mùi hôi thối liên tục suốt mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
Hôi (tính từ): có mùi khó chịu, nhưng mức độ nhẹ hơn "lặm".
- Rác thải để lâu bốc mùi hôi. (Rác thải để lâu có mùi khó chịu.)
Thối (tính từ): mùi do phân hủy, thường dùng cho thực phẩm.
- Trứng thối có mùi rất khó ngửi. (Trứng hỏng có mùi rất khó chịu.)
Tanh (tính từ): mùi đặc trưng của cá, máu hoặc hải sản sống.
- Cá biển có mùi tanh. (Cá biển có mùi đặc trưng của hải sản.)
Từ đồng nghĩa
- Hôi thối: mùi hôi nặng và khó chịu.
- Nồng nặc: mùi mạnh, xông lên rõ rệt.
- Khẳm: mùi hôi rất nặng (đồng nghĩa vùng miền).
Thành ngữ liên quan
- Lặm như cống rãnh: so sánh mùi hôi cực kỳ nồng, như mùi cống rãnh bẩn thỉu.
- Cái nhà kho này lặm như cống rãnh, phải dọn ngay. (Cái nhà kho này hôi thối như cống rãnh, phải dọn ngay.)