lịch

  1. calendrier
    • Tra lịch
      consulter un calendrier
    • Lịch công tác
      calendrier de travail
  2. (zool.) xem cá lịch
  3. (rare) như lịch sự
    • lịch bỏ túi
      agenda de poche
    • lịch bóc hàng ngày
      éphéméride ; calendrier à effeuiller
    • lịch tôn giáo
      comput ; ordo
    • lốc lịch
      bloc de calendrier

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lịch
Một tờ lịch treo tường hiển thị ngày tháng hiện tại.