lợp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phủ sát hoặc kín lên trên một bề mặt, thường để che chắn, bảo vệ: Hành động dùng các vật liệu như ngói, tôn, lá, rơm... để phủ kín phần mái của một công trình xây dựng.
- Phủ kín và sát theo kiểu lớp này chồng lên lớp kia: Cách sắp xếp các vật liệu sao cho chúng phủ kín, chống thấm nước.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người thợ đang lợp ngói cho mái đình. (Người thợ đang phủ ngói cho mái của ngôi đình.)
- Nhà tranh thường được lợp bằng rơm hoặc lá cọ. (Nhà tranh thường được phủ mái bằng rơm hoặc lá cọ.)
- Mái tôn đã được lợp xong, giờ trời mưa không lo bị dột nữa. (Mái tôn đã được phủ kín xong, giờ trời mưa không sợ bị dột nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lợp mũ" (cổ ngữ): Đội mũ sao cho mũ phủ kín và ôm sát đầu.
- Quân lính chỉnh tề, lợp mũ ra trận. (Quân lính chỉnh tề, đội mũ ra trận.)
"Lợp vảy": Dùng để miêu tả cách sắp xếp của vảy cá hoặc một bề mặt tương tự, lớp này chồng khít lên lớp kia.
- Vảy con cá xếp lợp lên nhau rất đều đặn. (Vảy con cá xếp chồng khít lên nhau rất đều đặn.)
Biến thể và từ liên quan
- Lợp lánh (tính từ): Ánh sáng phản chiếu, lấp lánh (không phải là biến thể trực tiếp của "lợp", nhưng có chung yếu tố gốc "lợp" với nghĩa phủ ánh sáng).
- Sự lợp (danh từ): Chỉ hành động hoặc công việc lợp mái.
- Sự lợp mái này rất công phu. (Việc phủ mái này rất công phu.)
Từ đồng nghĩa
- Phủ: Che phủ lên trên bề mặt (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải "sát và kín" như "lợp").
- Che: Làm cho khuất đi, không lộ ra (nghĩa chung về việc che đậy).
Từ trái nghĩa
- Dỡ: Tháo gỡ, bỏ đi những thứ đã được phủ lên.
- Họ phải dỡ mái ngói cũ đi để lợp lại. (Họ phải tháo mái ngói cũ đi để phủ lại.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
(Không có thành ngữ, tục ngữ phổ biến nào sử dụng độc lập từ "lợp" một cách đặc thù. Hành động "lợp" thường xuất hiện trong các miêu tả công việc xây dựng.)
- đg. Phủ sát hoặc kín, sát và kín lên trên : Lợp nhà ; Lợp mũ.