mãi mãi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách kéo dài liên tục và không bao giờ ngừng, không bao giờ kết thúc: "mãi mãi" diễn tả một trạng thái, hành động hoặc tình cảm tồn tại vĩnh viễn, xuyên suốt thời gian, không có điểm dừng.
- Từ đời này sang đời khác: "mãi mãi" còn có thể ám chỉ sự kéo dài, lưu truyền qua nhiều thế hệ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Tình yêu của họ sẽ tồn tại mãi mãi. (Tình cảm của họ sẽ kéo dài không bao giờ chấm dứt.)
- Ký ức về người anh hùng sẽ sống mãi mãi trong lòng nhân dân. (Hình ảnh, công lao của vị anh hùng sẽ được ghi nhớ vĩnh viễn.)
- Ước nguyện hòa bình cho mãi mãi về sau. (Mong muốn một nền hòa bình vĩnh cửu cho tất cả tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mãi mãi là...": Dùng để khẳng định một bản chất, một chân lý vĩnh hằng, không thay đổi.
- Tình mẫu tử mãi mãi là thiêng liêng. (Tình cảm của mẹ dành cho con luôn luôn, vĩnh viễn là điều cao quý.)
- "Xa nhau mãi mãi": Cụm từ thường dùng để diễn tả sự chia ly vĩnh viễn, không còn cơ hội gặp lại.
- Cánh chim trời đó đã bay đi mãi mãi. (Con chim đó đã bay đi và không bao giờ trở lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Mãi (phó từ): Cũng có nghĩa là kéo dài, liên tục, nhưng thường nhấn mạnh vào sự lâu dài hơn là tính vĩnh viễn tuyệt đối.
- Anh ấy đợi mãi cô ấy không đến. (Anh ta chờ đợi cô ấy rất lâu.)
- Vĩnh viễn (phó từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất vĩnh cửu, không thay đổi.
- Lời hứa vĩnh viễn không phai. (Lời hứa tồn tại vĩnh cửu không mờ nhạt.)
- Đời đời (phó từ): Nhấn mạnh sự kéo dài qua nhiều đời, nhiều thế hệ.
- Truyền thống tốt đẹp đời đời kiếp kiếp. (Những phong tục, thói quen tốt được lưu giữ qua vô số thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
- Vĩnh cửu: Tồn tại mãi không bao giờ mất đi.
- Bất diệt: Không thể bị hủy hoại, tiêu tan; sống mãi.
- Muôn đời: Cho đến muôn đời sau, thời gian rất dài vô tận.
Thành ngữ liên quan
- Mãi mãi không quên: Nhớ suốt đời, không bao giờ có thể lãng quên.
- Công ơn thầy cô, chúng em mãi mãi không quên. (Chúng tôi sẽ ghi nhớ ân tình của các thầy cô giáo suốt cuộc đời.)
- Yêu nhau mãi mãi: Tình yêu kéo dài vĩnh viễn, không thay đổi.
- Họ hứa sẽ yêu nhau mãi mãi. (Họ thề nguyện tình yêu của họ sẽ tồn tại đến mãi mãi về sau.)
- p. Một cách kéo dài liên tục và không bao giờ ngừng, không bao giờ kết thúc. Mãi mãi đời này sang đời khác.