mécaniste

Học thuật
Thân thiện
mécaniste

Le mécaniste explique le mouvement des planètes à l'aide d'un modèle.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực/giống cái):

    • (Triết học) Người theo thuyết cơ giới: Người ủng hộ hoặc tin theo chủ nghĩa cơ giới (mécanisme), một học thuyết giải thích mọi hiện tượng tự nhiên, kể cả sinh học tâm lý, chỉ dựa trên các định luật cơ học vật lý.
    • Le mécaniste explique la vie par les seules lois de la physique. (Người theo thuyết cơ giới giải thích sự sống chỉ bằng các định luật vật lý.)
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) chủ nghĩa cơ giới: tính chất hoặc liên quan đến thuyết cơ giới.
    • Une vision mécaniste de l'univers. (Một cách nhìn cơ giới về vũ trụ.)
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Descartes est parfois considéré comme un mécaniste en raison de sa conception de l'animal-machine. (Descartes đôi khi được coi là một người theo thuyết cơ giới quan niệm của ông về động vật-máy móc.)
    • Les mécanistes s'opposent aux vitalistes dans l'histoire de la biologie. (Những người theo thuyết cơ giới đối lập với những người theo thuyết sinh lực trong lịch sử sinh học.)
  • Tính từ:

    • Une explication mécaniste des phénomènes mentaux. (Một lời giải thích mang tính cơ giới về các hiện tượng tinh thần.)
    • La philosophie mécaniste du XVIIIe siècle. (Triết học cơ giới của thế kỷ XVIII.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Matérialisme mécaniste": Chủ nghĩa duy vật cơ giới. Một hình thức của chủ nghĩa duy vật cho rằng mọi hiện tượng, kể cả ý thức, đềukết quả của sự tương tác cơ học giữa các phần vật chất.
    • Le matérialisme mécaniste réduit la pensée à un mouvement de la matière. (Chủ nghĩa duy vật cơ giới quy giản tư tưởng thành một chuyển động của vật chất.)
Biến thể từ liên quan
  • Mécanisme (danh từ giống đực): Cơ chế, thuyết cơ giới.

    • Le mécanisme est une doctrine philosophique. (Thuyết cơ giớimột học thuyết triết học.)
  • Mécanique (tính từ/danh từ): (Thuộc về) cơ học; môn cơ học.

    • Une explication mécanique. (Một lời giải thích mang tính cơ học.)
Từ đồng nghĩa
  • Réductionniste (tính từ/danh từ): (Người) theo thuyết quy giản. (Chỉ đồng nghĩa một phần, khi nhấn mạnh việc quy giản mọi hiện tượng về các nguyêncơ học đơn giản).
Từ trái nghĩa
  • Vitaliste (tính từ/danh từ): (Người) theo thuyết sinh lực, cho rằng các sinh vật được điều khiển bởi một nguyênsống ("élan vital") không thể giải thích chỉ bằng cơ học.
  • Finaliste (tính từ/danh từ): (Người) theo thuyết mục đích luận, cho rằng các hiện tượng tự nhiên hướng đến một mục đích nhất định.
mécaniste

Le mécaniste explique le mouvement des planètes à l'aide d'un modèle.

tính từ
  1. xem mécanisme
    • Matérialisme mécaniste
      chủ nghĩa duy vật cơ giới
danh từ
  1. (triết học) người theo thuyết cơ giới

Từ gần giống