médaillier

Học thuật
Thân thiện
médaillier

Un médaillier en bois expose une collection de médailles anciennes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ sưu tập huy chương: Một tập hợp các huy chương, thường được sưu tầm hệ thống.
    • Tủ (đựng) huy chương: Một chiếc tủ, hộp hoặc giá đỡ được thiết kế đặc biệt để trưng bày lưu giữ huy chương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le musée possède un médaillier exceptionnel du XIXe siècle. (Bảo tàng sở hữu một bộ sưu tập huy chương thế kỷ 19 đặc biệt.)
    • Il a fait fabriquer un médaillier en bois précieux pour exposer ses décorations. (Anh ấy đã đóng một chiếc tủ huy chương bằng gỗ quý để trưng bày các huân chương của mình.)
    • Le conservateur a classé les pièces du médaillier par ordre chronologique. (Người quảnđã phân loại các hiện vật trong bộ sưu tập huy chương theo thứ tự thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh bảo tàng hoặc sưu tầm cổ vật, "médaillier" thường chỉ một bộ sưu tập giá trị lịch sử hoặc nghệ thuật, vượt ra ngoài ý nghĩatủ đựng thông thường.
    • Le médaillier de la Bibliothèque nationale est une référence pour les numismates. (Bộ sưu tập huy chương của Thư viện Quốc giamột tài liệu tham khảo cho các nhà nghiên cứu tiền cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Médaille (danh từ giống cái): Huy chương, huân chương.
    • Il a reçu une médaille pour son courage. (Anh ấy đã nhận được một huy chương lòng dũng cảm.)
  • Collection de médailles (cụm danh từ): Bộ sưu tập huy chương (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Présentoir à médailles (cụm danh từ): Giá trưng bày huy chương.
Từ đồng nghĩa
  • Collection de médailles: Bộ sưu tập huy chương.
  • Cabinet de médailles: Tủ huy chương (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bảo tàng).
médaillier

Un médaillier en bois expose une collection de médailles anciennes.

danh từ giống đực
  1. bộ sưu tập huy chương
  2. tủ (đựng) huy chương