médaille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Huy chương: Một tấm kim loại, thường tròn, được trao tặng để ghi nhận thành tích, chiến công hoặc sự tham gia trong một cuộc thi, sự kiện.
- Ảnh tượng (đeo ở cổ): Một vật trang sức nhỏ, thường bằng kim loại, mang hình ảnh tôn giáo hoặc biểu tượng, được đeo như một vật may mắn hoặc thể hiện đức tin.
- Phù hiệu, huy hiệu: Biểu tượng nhỏ bằng kim loại đại diện cho một tổ chức, nghề nghiệp hoặc cấp bậc, thường được đính trên đồng phục.
- (Thực vật học) Cây cải âm: Tên một loài cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a reçu une médaille pour son courage. (Anh ấy đã nhận được một huy chương vì lòng dũng cảm của mình.)
- Elle porte une médaille de saint Christophe en voyage. (Cô ấy đeo một ảnh tượng thánh Christophe khi đi du lịch.)
- La médaille des pompiers est accrochée à sa veste. (Phù hiệu của lính cứu hỏa được gắn trên áo khoác của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "le revers de la médaille" (nghĩa bóng): mặt trái của vấn đề, khía cạnh tiêu cực hoặc bất lợi của một tình huống.
- Son nouveau travail est bien payé, mais le revers de la médaille, c'est qu'il voyage trop. (Công việc mới của anh ấy lương cao, nhưng mặt trái là anh ấy phải đi công tác quá nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Médaille d'or (n): huy chương vàng.
- L'équipe a remporté la médaille d'or. (Đội đã giành được huy chương vàng.)
- Médaille d'argent (n): huy chương bạc.
- Médaille de bronze (n): huy chương đồng.
- Médaillon (n): mặt đá quý lớn (trang sức), miếng thịt/thức ăn hình tròn.
- Médailleur (n): thợ khắc huy chương.
Từ đồng nghĩa
- Décoration (n): huân chương, huy chương (trang trí).
- Insigne (n): phù hiệu, huy hiệu.
- Pendentif (n): mặt dây chuyền (trang sức).
Thành ngữ liên quan
- Le revers de la médaille: (đã giải thích ở mục trên).
danh từ giống cái
- huy chương; (từ cũ, nghĩa cũ) mề đay
- Médaille de la Résistancehuy chương kháng chiến
- Obtenir une médaille d'or aux compétitionsthi đấu đoạt huy chương vàng
- ảnh tượng (đeo ở cổ)
- Médaille de la Viergeảnh tượng Đức Mẹ
- phù hiệu, huy hiệu (chỉ một số nghề nghiệp)
- (thực vật học) cây cải âm
- le revers de la médaillemặt trái của sự việc