médiateur

Học thuật
Thân thiện
médiateur

Le médiateur aide les deux parties à trouver un accord.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người làm trung gian hòa giải: Một người đứng giữa các bên xung đột để giúp họ đạt được thỏa thuận hoặc hiểu nhau hơn, thường trong các tranh chấp pháp lý, xã hội hoặc lao động.
    • Chất hóa học trung gian (sinh vật học, sinhhọc): Một chất hóa học đóng vai trò trung gian trong một quá trình sinh học, ví dụ như truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh.
  2. Tính từ:

    • Làm trung gian hòa giải: vai trò hoặc chức năng trung gian, giúp hòa giải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Un médiateur a été nommé pour résoudre le conflit. (Một người hòa giải đã được chỉ định để giải quyết cuộc xung đột.)
    • La sérotonine est un médiateur chimique important dans le cerveau. (Serotonin là một chất hóa học trung gian quan trọng trong não.)
  • Tính từ:

    • Il a joué un rôle médiateur dans les négociations. (Ông ấy đã đóng một vai trò trung gian hòa giải trong các cuộc đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Médiateur de la République (ở Pháp): Một chức vụ công quyền độc lập, tương đương với Thanh tra Quốc hội, nhiệm vụ giải quyết các tranh chấp giữa công dân cơ quan hành chính nhà nước.
    • Il a saisi le Médiateur de la République pour son litige avec l'administration fiscale. (Ông ấy đã khiếu nại lên Thanh tra Cộng hòa về tranh chấp của mình vớiquan thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Médiation (danh từ giống cái): Sự hòa giải, vai trò trung gian.
    • Ils ont choisi la médiation pour régler leur différend. (Họ đã chọn hòa giải để giải quyết bất đồng.)
  • Médiatrice (tính từ/danh từ giống cái): Dạng giống cái của "médiateur".
    • Elle est une médiatrice compétente. ( ấymột nữ hòa giải viên năng lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Conciliateur (danh từ): Người hòa giải, người dàn xếp.
  • Intercesseur (danh từ): Người can thiệp, người cầu khẩn giùm.
  • Intermédiaire (danh từ/tính từ): Người trung gian, vật trung gian / mang tính trung gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "médiateur")

médiateur

Le médiateur aide les deux parties à trouver un accord.

tính từ
  1. làm trung gian hòa giải
    • Commission médiatrice
      ban trung gian hòa giải
danh từ
  1. người làm trung gian hòa giải
    • médiateur chimique
      (sinh vật học, sinhhọc) chất hóa học trung gian

Từ gần giống