médiocrité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính tầm thường, sự tầm thường: Chỉ chất lượng thấp, không xuất sắc, thiếu sự xuất chúng hoặc giá trị đáng kể.
    • Cảnh tầm thường: Tình trạng sống hoặc tồn tạimức độ thấp, không nổi bật, thường về vật chất hoặc tinh thần.
    • (Từ ) Sự trung bình; sự trung dung: Chỉ trạng tháimức giữa, không cao không thấp (nghĩa này ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La médiocrité de son travail a été soulignée par le professeur. (Sự tầm thường trong bài làm của anh ta đã được giáo viên chỉ ra.)
    • Ils refusent la médiocrité et visent toujours l'excellence. (Họ từ chối sự tầm thường luôn hướng tới sự xuất sắc.)
    • Vivre dans la médiocrité financière est difficile. (Sống trong cảnh tầm thường về tài chính thật khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se complaire dans la médiocrité": Bằng lòng, thỏa mãn với sự tầm thường.

    • Il ne faut pas se complaire dans la médiocrité. (Không nên bằng lòng với sự tầm thường.)
  • "Un niveau de médiocrité": Một mức độ tầm thường.

    • Le débat a atteint un niveau de médiocrité affligeant. (Cuộc tranh luận đã đạt tới một mức độ tầm thường đáng buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Médiocre (tính từ): Tầm thường, trung bình.

    • C'est un résultat médiocre. (Đómột kết quả tầm thường.)
  • Médiocrement (trạng từ): Một cách tầm thường.

    • Il a réussi médiocrement. (Anh ta đã thành công một cách tầm thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Banalité: Sự tầm thường, sự nhàm chán.
  • Fadeur: Sự nhạt nhẽo, sự thiếu sinh khí.
  • Insignifiance: Sự không đáng kể, sự vô nghĩa.
Từ trái nghĩa
  • Excellence: Sự xuất sắc, sự tuyệt hảo.
  • Qualité: Chất lượng, phẩm chất tốt.
  • Grandeur: Sự vĩ đại, sự cao cả.
danh từ giống cái
  1. tính tầm thường, sự tầm thường; cảnh tầm thường
    • Médiocrité d'une oeuvre
      sự tầm thường của một tác phẩm
    • Vivre dans la médiocrité
      sống trong cảnh tầm thường
  2. (từ , nghĩa ) sự trung bình; sự trung dung

Từ trái nghĩa

Từ gần giống