grandeur

/'grændʤə/
Học thuật
Thân thiện
grandeur

L'astronome mesure la grandeur d'une étoile sur son écran.

Từ "grandeur" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái, mang nhiều ý nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đâygiải thích chi tiết về từ này, cùng với ví dụ cách sử dụng.

Định nghĩa ý nghĩa
  1. Tính chất to lớn: "grandeur" có thể chỉ đến kích thước lớn, độ lớn hoặc cỡ của một vật thể.

    • Ví dụ: la grandeur de la main (kích thước của bàn tay).
    • Ví dụ khác: des livres de toutes les grandeurs (sách đủ cỡ).
  2. Tầm quan trọng uy thế: "grandeur" cũng có thể ám chỉ đến tầm quan trọng của một sự việc hay vị trí.

    • Ví dụ: la grandeur d'un projet (tầm quan trọng của một dự án).
    • Ví dụ khác: la grandeur d'un sacrifice (tính chất to lớn của một sự hy sinh).
  3. Danh vọng quyền quý: Từ này còn được sử dụng để chỉ đến sự cao quý, uy thế, hoặc quyền lực của một cá nhân hoặc nhóm.

    • Ví dụ: la grandeur souveraine (uy thế quân vương).
    • Ví dụ khác: au sein des grandeurs (trong giới quyền quý).
  4. Tính cao thượng: "grandeur" cũng có thể được sử dụng để chỉ đến tâm hồn cao thượng.

    • Ví dụ: grandeur d'âme (tâm hồn cao thượng).
  5. Độ lớn trong khoa học: Trong toán học vật lý, "grandeur" có thể chỉ đến đại lượng.

    • Ví dụ: grandeur variable (đại lượng biến thiên).
Cách sử dụng nâng cao
  • Idioms:
    • folie des grandeurs: có nghĩa là "hoang tưởng tự đại", chỉ những người ảo tưởng về sự vĩ đại của bản thân.
    • regarder quelqu'un du haut de sa grandeur: nghĩa là "nhìn ai đó một cách ngạo nghễ", chỉ sự kiêu ngạo khi nhìn người khác từ vị trí cao hơn.
Phân biệt các biến thể của từ
  • Grande: Tính từ "grande" (lớn) có thể được sử dụng để mô tả một vật thể, người hoặc ý tưởng.
  • Grandiose: Tính từ "grandiose" có nghĩa là "tráng lệ", thường được sử dụng để mô tả những thứ quy mô lớn một cách ấn tượng.
Từ gần giống từ đồng nghĩa
  • Majesté: có nghĩa là "vẻ uy nghi", thường dùng để chỉ sự hùng vĩ, trang trọng.
  • Importance: nghĩa là "tầm quan trọng", có thể được sử dụng thay thế trong một số ngữ cảnh.
Ví dụ cụ thể
  1. Kích thước: (Độ lớn của ngọn núi này thật ấn tượng.)
  2. Tầm quan trọng: (Cần thiết phải hiểu tầm quan trọng của dự án này.)
  3. Danh vọng: (Các nhân vật quyền quý của vương quốc tập hợp cho buổi lễ.) 4.
grandeur

L'astronome mesure la grandeur d'une étoile sur son écran.

danh từ giống cái
  1. tính chất to lớn; tầm quan trọng
    • Grandeur d'un sacrifice
      tính chất to lớn của một sự hy sinh
    • Grandeur d'un projet
      tầm quan trọng của một dự án
  2. uy thế, thế lực; danh vọng, quyền quý
    • La grandeur souveraine
      uy thế quân vương
    • Né au sein des grandeurs
      sinh trưởng trong nơi quyền quý
  3. Đức (danh hiệu giám mục)
    • Sa Grandeur l'évêque de Hanoï
      Đức Giám mục Nội
  4. tính cao thượng, sự cao quý
    • Grandeur d'âme
      tâm hồn cao thượng
  5. độ lớn; cỡ, khổ
    • De la grandeur de la main
      lớn bằng bàn tay
    • Des livres de toutes les grandeurs
      sách đủ cỡ
  6. (thiên (văn học)) độ sáng (của tinh tú)
  7. (toán học; vậthọc) đại lượng
    • Grandeur variable
      đại lượng biến thiên
    • folie des grandeurs
      hoang tưởng tự đại
    • grandeur nature
      xem nature
    • regarder quelqu'un du haut de sa grandeur
      nhìn ai một cách ngạo nghễ, nhìn ai một cách kiêu ngạo