grandeur
/'grændʤə/
Học thuậtThân thiện
Từ "grandeur" trong tiếng Pháp là một danh từ giống cái, mang nhiều ý nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này, cùng với ví dụ và cách sử dụng.
Định nghĩa và ý nghĩa
Tính chất to lớn: "grandeur" có thể chỉ đến kích thước lớn, độ lớn hoặc cỡ của một vật thể.
- Ví dụ: la grandeur de la main (kích thước của bàn tay).
- Ví dụ khác: des livres de toutes les grandeurs (sách đủ cỡ).
Tầm quan trọng và uy thế: "grandeur" cũng có thể ám chỉ đến tầm quan trọng của một sự việc hay vị trí.
- Ví dụ: la grandeur d'un projet (tầm quan trọng của một dự án).
- Ví dụ khác: la grandeur d'un sacrifice (tính chất to lớn của một sự hy sinh).
Danh vọng và quyền quý: Từ này còn được sử dụng để chỉ đến sự cao quý, uy thế, hoặc quyền lực của một cá nhân hoặc nhóm.
- Ví dụ: la grandeur souveraine (uy thế quân vương).
- Ví dụ khác: au sein des grandeurs (trong giới quyền quý).
Tính cao thượng: "grandeur" cũng có thể được sử dụng để chỉ đến tâm hồn cao thượng.
- Ví dụ: grandeur d'âme (tâm hồn cao thượng).
Độ lớn trong khoa học: Trong toán học và vật lý, "grandeur" có thể chỉ đến đại lượng.
- Ví dụ: grandeur variable (đại lượng biến thiên).
Cách sử dụng nâng cao
- Idioms:
- folie des grandeurs: có nghĩa là "hoang tưởng tự đại", chỉ những người có ảo tưởng về sự vĩ đại của bản thân.
- regarder quelqu'un du haut de sa grandeur: nghĩa là "nhìn ai đó một cách ngạo nghễ", chỉ sự kiêu ngạo khi nhìn người khác từ vị trí cao hơn.
Phân biệt các biến thể của từ
- Grande: Tính từ "grande" (lớn) có thể được sử dụng để mô tả một vật thể, người hoặc ý tưởng.
- Grandiose: Tính từ "grandiose" có nghĩa là "tráng lệ", thường được sử dụng để mô tả những thứ có quy mô lớn một cách ấn tượng.
Từ gần giống và từ đồng nghĩa
- Majesté: có nghĩa là "vẻ uy nghi", thường dùng để chỉ sự hùng vĩ, trang trọng.
- Importance: nghĩa là "tầm quan trọng", có thể được sử dụng thay thế trong một số ngữ cảnh.
Ví dụ cụ thể
- Kích thước: (Độ lớn của ngọn núi này thật ấn tượng.)
- Tầm quan trọng: (Cần thiết phải hiểu tầm quan trọng của dự án này.)
- Danh vọng: (Các nhân vật quyền quý của vương quốc tập hợp cho buổi lễ.) 4.
danh từ giống cái
- tính chất to lớn; tầm quan trọng
- Grandeur d'un sacrificetính chất to lớn của một sự hy sinh
- Grandeur d'un projettầm quan trọng của một dự án
- uy thế, thế lực; danh vọng, quyền quý
- La grandeur souveraineuy thế quân vương
- Né au sein des grandeurssinh trưởng trong nơi quyền quý
- Đức (danh hiệu giám mục)
- Sa Grandeur l'évêque de HanoïĐức Giám mục Hà Nội
- tính cao thượng, sự cao quý
- Grandeur d'âmetâm hồn cao thượng
- độ lớn; cỡ, khổ
- De la grandeur de la mainlớn bằng bàn tay
- Des livres de toutes les grandeurssách đủ cỡ
- (thiên (văn học)) độ sáng (của tinh tú)
- (toán học; vật lý học) đại lượng
- Grandeur variableđại lượng biến thiên
- folie des grandeurshoang tưởng tự đại
- grandeur naturexem nature
- regarder quelqu'un du haut de sa grandeurnhìn ai một cách ngạo nghễ, nhìn ai một cách kiêu ngạo