méfiant

Học thuật
Thân thiện
méfiant

Il regarde le nouvel objet d'un œil méfiant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nghi ngờ, ngờ vực: Chỉ thái độ không dễ dàng tin tưởng người khác hoặc một tình huống nào đó, thường đi kèm với sự thận trọng cảnh giác.
    • Đa nghi: Thể hiện bản tính hay nghi ngờ một cách tự nhiên, khó tin người.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est devenu très méfiant après avoir été trompé. (Anh ấy đã trở nên rất ngờ vực sau khi bị lừa.)
    • Le chat lance un regard méfiant à l'étranger. (Con mèo ném một cái nhìn đầy nghi ngờ về người lạ.)
    • Soyez méfiants face aux offres trop alléchantes. (Hãy tỏ ra cảnh giác trước những lời đề nghị quá hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se montrer méfiant": Tỏ ra ngờ vực, biểu lộ sự nghi ngờ.

    • Elle s'est montrée méfiante envers ses nouvelles propositions. ( ấy đã tỏ ra ngờ vực trước những đề xuất mới của anh ta.)
  • "D'un air/ton méfiant": Với vẻ/giọng điệu nghi ngờ.

    • Il a répondu d'un ton méfiant. (Anh ấy đã trả lời với một giọng điệu đầy nghi ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Méfiance (danh từ giống cái): Sự ngờ vực, sự nghi ngờ.

    • Regarder quelqu'un avec méfiance. (Nhìn ai đó với sự ngờ vực.)
  • Méfie-toi / Méfiez-vous (động từ mệnh lệnh của "se méfier"): Hãy coi chừng, hãy cảnh giác.

    • Méfie-toi de lui ! (Hãy coi chừng anh ta!)
Từ đồng nghĩa
  • Suspicieux/suspicieuse: Đầy nghi ngờ, đa nghi.
  • Défiant/défiante: Thận trọng, cảnh giác (thường không tin tưởng).
  • Incrédule: Hoài nghi, khó tin (thiên về không tin điều đóthật).
Từ trái nghĩa
  • Confiant/confiante: Tin tưởng, tín nhiệm.
  • Crédule: Cả tin, dễ tin.
  • Naïf/naïve: Ngây thơ, chất phác.
Thành ngữ liên quan
  • "Une fois trompé, deux fois méfiant": Một lần bị lừa, hai lần ngờ vực. (Tương đương với "Chó cắn áo rách" hoặc "Một lần bị lừa, cả đời nghi ngờ").
    • Il ne fait plus confiance à personne : une fois trompé, deux fois méfiant. (Anh ấy không còn tin ai nữa: một lần bị lừa, cả đời nghi ngờ.)
méfiant

Il regarde le nouvel objet d'un œil méfiant.

tính từ
  1. ngờ vực; đa nghi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống