mélique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thơ trữ tình cổ Hy Lạp: "Mélique" là một thuật ngữ văn học dùng để chỉ một thể loại thơ trữ tình cổ điển của Hy Lạp, thường được ngâm hoặc hát với sự đệm nhạc của đàn lia (lyre).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La poésie mélique grecque est souvent associée aux noms de Sappho et Pindare. (Thơ trữ tình Hy Lạp thường được liên hệ với những cái tên như Sappho và Pindar.)
- Ce cours étudie les caractéristiques du genre mélique. (Khóa học này nghiên cứu các đặc điểm của thể loại thơ trữ tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, phê bình văn học hoặc lịch sử văn học để phân biệt với các thể loại thơ Hy Lạp cổ đại khác như thơ sử thi (épique) hay thơ kịch (dramatique).
Biến thể và từ gần giống
- Mélodie (danh từ): giai điệu, âm điệu. Từ này có chung gốc từ Hy Lạp ("melos" - bài hát) với "mélique".
- Lyrique (tính từ): trữ tình. Đây là một từ rộng hơn, chỉ tính chất trữ tình nói chung, trong khi "mélique" cụ thể hơn, gắn với thơ ca Hy Lạp cổ.
Từ đồng nghĩa
- Lyrique (trong bối cảnh cụ thể về thơ ca Hy Lạp cổ đại).
Lưu ý
- Từ "mélique" rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Nó là một thuật ngữ chuyên ngành.
- Trong tiếng Việt, nó thường được diễn giải là "thơ trữ tình cổ Hy Lạp" hơn là dịch trực tiếp thành một tính từ đơn lẻ.
tính từ
- (Poésie mélique) thơ trữ tình cổ Hy Lạp