mémoration

Học thuật
Thân thiện
mémoration

La mémoration est un processus essentiel pour l'apprentissage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Tâmhọc) Sự tích hợpức, sự tích: "Mémoration" là một thuật ngữ tâmhọc chỉ quá trình ghi nhớ, lưu giữ tích hợp thông tin vào bộ nhớ lâu dài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La mémoration est un processus complexe qui implique plusieurs zones du cerveau. (Sự tích ký là một quá trình phức tạp liên quan đến nhiều vùng não bộ.)
    • Les troubles de la mémoration peuvent être liés à l'âge ou à certaines pathologies. (Các rối loạn về sự tích hợpức có thể liên quan đến tuổi tác hoặc một số bệnh lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mémoration sélective": sự tích chọn lọc.

    • La mémoration sélective nous permet de ne retenir que les informations importantes. (Sự tích chọn lọc cho phép chúng ta chỉ lưu giữ những thông tin quan trọng.)
  • "Processus de mémoration": quá trình tích ký.

    • Le processus de mémoration est essentiel pour l'apprentissage. (Quá trình tích ký là điều cần thiết cho việc học tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Mémoriser (động từ): ghi nhớ, học thuộc.

    • Il faut mémoriser ces formules pour l'examen. (Cần phải ghi nhớ những công thức này cho kỳ thi.)
  • Mémoriel (tính từ): (thuộc về) trí nhớ, ký ức.

    • Un exercice mémoriel (Một bài tập về trí nhớ).
Từ đồng nghĩa
  • Rétention (danh từ giống cái): sự lưu giữ, sự ghi nhớ.
  • Enregistrement (danh từ giống đực): sự ghi lại, sự lưu trữ (thông tin).
Lưu ý
  • "Mémoration" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản tâm lý học, giáo dục hoặc y khoa. Trong ngôn ngữ thông dụng hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "mémorisation" (sự ghi nhớ) hoặc "souvenir" (ký ức) hơn.
mémoration

La mémoration est un processus essentiel pour l'apprentissage.

danh từ giống cái
  1. (tâmhọc) sự tích hợpức, sự tích

Từ chứa "mémoration"