mémorial

Học thuật
Thân thiện
mémorial

Un mémorial a été érigé pour honorer les soldats tombés au combat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đài kỷ niệm, công trình tưởng niệm: Một công trình kiến trúc (như đài, tượng, bia đá) được xây dựng để tưởng nhớ một sự kiện lịch sử hoặc một người quan trọng.
    • Bảnsự, hồi: Một tài liệu ghi chép lại các sự kiện, kỷ niệm hoặc suy nghĩ cá nhân, thường mang tính chất lịch sử hoặc hồi tưởng.
    • (Ngoại giao) Thông điệp: Một văn bản chính thức trình bày quan điểm hoặc lập trường của một chính phủ hoặc tổ chức, thường được gửi trong các quan hệ ngoại giao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le Mémorial de la Shoah à Paris est un lieu de recueillement. (Đài tưởng niệm Holocaust ở Paris là một nơi tưởng niệm.)
    • Il a écrit un mémorial sur ses années de guerre. (Ông ấy đã viết một bảnsự về những năm tháng chiến tranh của mình.)
    • Le gouvernement a adressé un mémorial aux nations alliées. (Chính phủ đã gửi một thông điệp tới các quốc gia đồng minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mémorial des martyrs": đài tưởng niệm các liệt sĩ.

    • La cérémonie a eu lieu au mémorial des martyrs. (Buổi lễ đã diễn ra tại đài tưởng niệm các liệt sĩ.)
  • "mémorial d'une époque": bản ghi chép/hồi ức về một thời đại.

    • Ce livre est un mémorial d'une époque révolue. (Cuốn sách nàymột bảnsự về một thời đại đã qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Mémorialiste (danh từ): Người viết hồi ký, ký sự.

    • C'est un mémorialiste renommé. (Ông ấymột nhà viết hồinổi tiếng.)
  • Commémoratif/commémorative (tính từ): Để kỷ niệm, tưởng niệm.

    • Une plaque commémorative a été installée. (Một tấm bia tưởng niệm đã được đặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Monument: đài tưởng niệm, công trình kỷ niệm (nghĩa kiến trúc).
  • Chronique: biên niên sử, ký sự (nghĩa văn bản ghi chép).
  • Mémoire(s): hồi ký, ký ức (nghĩa ghi chép cá nhân).
  • Note diplomatique: công hàm ngoại giao (nghĩa ngoại giao).
Thành ngữ liên quan
  • Être un mémorial vivant: Là một chứng tích sống (của một thời kỳ, sự kiện).
    • Ces anciens combattants sont des mémoriaux vivants de la guerre. (Những cựu chiến binh nàynhững chứng tích sống của cuộc chiến.)
mémorial

Un mémorial a été érigé pour honorer les soldats tombés au combat.

danh từ giống đực
  1. (ngoại giao) thông điệp
  2. bảnsự
  3. đài kỷ niệm

Từ chứa "mémorial"