méplat

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) mỏng
    • Bas-relief méplat
      (nghệ thuật) nổi thấp mỏng
danh từ giống đực
  1. chỗ phẳng
    • Méplats du visage
      chỗ phẳngmặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

méplat
Le sculpteur travaille sur un méplat en bas-relief.