méplat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Chỗ phẳng, mặt phẳng: Chỉ một phần bề mặt bằng phẳng, không cong hoặc lồi lõm, thường trên một vật thể hoặc cơ thể.
- Chỗ phẳng ở mặt: Trong giải phẫu, đặc biệt dùng để chỉ những vùng phẳng trên khuôn mặt người.
Tính từ:
- Mỏng, phẳng: Mô tả một vật có độ dày nhỏ hoặc bề mặt bằng phẳng.
- Nổi thấp mỏng: Trong nghệ thuật điêu khắc, dùng để mô tả một kỹ thuật chạm nổi (bas-relief) rất thấp và mỏng, với độ chênh lệch nhỏ so với nền.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les méplats du visage donnent du caractère à un portrait. (Những chỗ phẳng trên khuôn mặt tạo nên nét đặc trưng cho một bức chân dung.)
- Le sculpteur a accentué les méplats de la statue. (Nhà điêu khắc đã nhấn mạnh những chỗ phẳng trên bức tượng.)
Tính từ:
- C'est un bas-relief très méplat. (Đó là một phù điêu nổi thấp rất mỏng.)
- Une surface méplate (Một bề mặt phẳng mỏng).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Méplat" trong hội họa và điêu khắc: Thuật ngữ chuyên môn dùng để phân tích cách ánh sáng tương tác với các mặt phẳng trên một hình khối, từ đó tạo ra độ sâu và hình khối.
- L'artiste étudie les méplats du modèle pour mieux rendre la lumière. (Họa sĩ nghiên cứu những chỗ phẳng trên người mẫu để thể hiện ánh sáng tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Aplat (danh từ giống đực): Mảng phẳng, mảng màu phẳng (trong hội họa).
- Plat (tính từ): Phẳng, bằng.
- Plan (tính từ/danh từ): Bằng phẳng; mặt phẳng, kế hoạch.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Surface plane (bề mặt phẳng), zone plate (vùng phẳng).
- Tính từ: Plat (phẳng), peu saillant (ít nhô lên, thấp - dùng cho phù điêu).
Lưu ý
- Đây là một từ chuyên ngành, ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Nó phổ biến hơn trong các lĩnh vực nghệ thuật tạo hình (điêu khắc, hội họa), giải phẫu học và một số ngành kỹ thuật.
- Khi là danh từ, "méplat" luôn ở giống đực (le méplat, un méplat).
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) mỏng
- Bas-relief méplat(nghệ thuật) nổi thấp mỏng
danh từ giống đực
- chỗ phẳng
- Méplats du visagechỗ phẳng ở mặt