moblot

Học thuật
Thân thiện
moblot

Un moblot en uniforme bleu garde un pont de campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dân quân: Từ thân mật, mang tính lịch sử, dùng để chỉ một người lính trong lực lượng dân quân, đặc biệtlực lượng Vệ binh Quốc gia (Garde nationale) di động (mobile) trong lịch sử Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les moblots étaient souvent des citoyens-soldats. (Những người dân quân thườngnhững công dân-người lính.)
    • Pendant le siège, les moblots ont défendu la ville. (Trong thời gian bị vây hãm, các dân quân đã bảo vệ thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le moblot": (cách nói , thân mật) phục vụ trong lực lượng dân quân.
    • Son grand-père a fait le moblot en 1870. (Ông nội của anh ấy đã phục vụ trong lực lượng dân quân vào năm 1870.)
Biến thể từ liên quan
  • Mobile (danh từ giống đực, sử học): Lực lượng dân quân di động, từ đầy đủ hơn "moblot" là dạng rút gọn thân mật.
    • La Garde nationale mobile était une réserve. (Lực lượng Vệ binh Quốc gia di độngmột lực lượng dự bị.)
Từ đồng nghĩa
  • Milicien (danh từ giống đực): Dân quân, thành viên của lực lượng dân quân (milice).
  • Garde national (danh từ giống đực, sử học): Vệ binh quốc gia.
Lưu ý
  • Tính chất từ: Từ "moblot" mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt liên quan đến các sự kiện như Chiến tranh Pháp-Phổ (1870-1871). Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
moblot

Un moblot en uniforme bleu garde un pont de campagne.

danh từ giống đực
  1. (thân mật, (sử học)) dân quân (cũng) mobile

Từ gần giống