méritoire

tính từ
  1. đáng khen; đáng thưởng
    • Action méritoire
      hành động đáng khen

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

méritoire
L'étudiant a fait un effort méritoire pour réussir son examen.