métairie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Trại lĩnh canh: Một khu đất nông nghiệp được canh tác theo chế độ lĩnh canh, trong đó người nông dân (lĩnh canh) canh tác trên đất của chủ đất và trả lại một phần sản phẩm thu hoạch thay vì tiền thuê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La famille a vécu et travaillé sur cette métairie pendant trois générations. (Gia đình đã sống và làm việc trên trại lĩnh canh này suốt ba thế hệ.)
- Le propriétaire du château possédait plusieurs métairies dans la région. (Chủ nhân của lâu đài sở hữu nhiều trại lĩnh canh trong vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tenir une métairie": quản lý, canh tác một trại lĩnh canh.
- Il tenait une métairie pour le compte d'un noble. (Ông ấy quản lý một trại lĩnh canh thay mặt cho một quý tộc.)
"Système de la métairie": chế độ lĩnh canh.
- Le système de la métairie était courant dans la France d'Ancien Régime. (Chế độ lĩnh canh phổ biến ở nước Pháp thời Ancien Régime.)
Biến thể và từ gần giống
Métayer (danh từ giống đực): Người lĩnh canh, tá điền.
- Le métayer partageait la récolte avec le propriétaire. (Người lĩnh canh chia sẻ vụ thu hoạch với chủ đất.)
Ferme (danh từ giống cái): Trang trại, nông trại (một khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm cả métairie).
- Ils ont acheté une ferme pour élever des vaches. (Họ đã mua một trang trại để nuôi bò.)
Từ đồng nghĩa
- Bordage (danh từ giống đực): Một loại hình canh tác tương tự, phổ biến ở một số vùng của Pháp.
- Tenure à mi-fruits (cụm từ): Chế độ thuê đất trả bằng nửa sản phẩm, một hình thức lĩnh canh.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Ý nghĩa lịch sử: Từ này gắn liền với chế độ nông nghiệp phong kiến ở Pháp trước Cách mạng, nơi quan hệ giữa chủ đất và người canh tác dựa trên việc chia sẻ sản phẩm.
- Sự khác biệt với "ferme": Một cụ thể hơn, luôn hàm ý mối quan hệ lĩnh canh (métayage), trong khi có thể là một trang trại do chủ sở hữu tự canh tác hoặc cho thuê bằng tiền.