mètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mét: Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ đo lường quốc tế (SI).
- Thước mét: Dụng cụ có chiều dài một mét, dùng để đo đạc.
- (Âm nhạc) Nhịp, phách: Đơn vị đo lường thời gian trong âm nhạc, xác định trường độ của các nốt nhạc.
- (Thơ ca) Vận luật, âm luật: Cấu trúc nhịp điệu và số lượng âm tiết trong một dòng thơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Cette table mesure deux mètres de long. (Cái bàn này dài hai mét.)
- Le tailleur utilise un mètre pour prendre mes mesures. (Người thợ may dùng một cái thước mét để đo số đo của tôi.)
- Cette valse est à trois temps, c'est-à-dire que chaque mesure comporte trois mètres. (Bản nhạc valse này ở nhịp ba, tức là mỗi ô nhịp có ba phách.)
- L'alexandrin classique est un vers de douze syllabes avec une césure à l'hémistiche, c'est un mètre très utilisé. (Thể thơ alexandrin cổ điển là một câu thơ mười hai âm tiết với một chỗ ngắt ở giữa, đó là một vận luật được sử dụng rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être au mètre": Được bán/tính theo mét (thường dùng cho vải, thảm).
- Ce tissu se vend au mètre. (Loại vải này được bán theo mét.)
"Danser en mesure": Nhảy đúng nhịp, đúng phách.
- Pour danser la salsa, il faut savoir bouger en mesure. (Để nhảy salsa, phải biết di chuyển đúng nhịp.)
Biến thể và từ gần giống
Mètre carré (n.m): Mét vuông (đơn vị đo diện tích).
- L'appartement a une surface de 50 mètres carrés. (Căn hộ có diện tích 50 mét vuông.)
Mètre cube (n.m): Mét khối (đơn vị đo thể tích).
- La piscine contient 100 mètres cubes d'eau. (Bể bơi chứa 100 mét khối nước.)
Mètre pliant (n.m): Thước mét xếp (loại thước cứng có thể gập lại).
- Mètre à ruban (n.m): Thước mét dây (thước cuộn bằng vải hoặc kim loại).
Từ đồng nghĩa
- Unité de longueur: Đơn vị chiều dài (nghĩa đo lường).
- Mesure: Sự đo lường, số đo (nghĩa chung).
- Cadence: Nhịp điệu (nghĩa âm nhạc/thơ ca).
- Rythme: Nhịp điệu (nghĩa âm nhạc/thơ ca).
Thành ngữ liên quan
Être à cent mètres sous terre: Cảm thấy rất xấu hổ, muốn chui xuống đất.
- Quand j'ai réalisé mon erreur, j'aurais voulu être à cent mètres sous terre. (Khi tôi nhận ra lỗi của mình, tôi đã muốn chui xuống đất vì xấu hổ.)
Ne pas avoir inventé le mètre à ruban: Không phải là người thông minh nhất, hơi đần độn.
- Il est gentil, mais il n'a pas inventé le mètre à ruban. (Anh ta tốt bụng, nhưng không phải là người thông minh nhất đâu.)
danh từ giống đực
- mét
- Mètre carrémét vuông
- Mètre cubemét khối
- cái thước mét (dài một mét)
- Mètre pliantthước mét xếp
- Mètre à rubanthước mét dây
- (âm nhạc) nhịp phách
- (thơ ca) vận luật; âm luật
- (thơ ca, từ cũ nghĩa cũ) nhóm đôi cụm âm tiết